Tải thư viện

require(summarytools)
require(readxl)
Loading required package: summarytools

Registered S3 method overwritten by 'pryr':
  method      from
  print.bytes Rcpp

For best results, restart R session and update pander using devtools:: or remotes::install_github('rapporter/pander')

Loading required package: readxl

Đọc dữ liệu

covid <- read_xlsx("/Volumes/GoogleDrive/My Drive/00. Documents/00. BM Thong ke/08. VietBao (Paper)/2019-20/05. covid (BM)/Data/Covid19_data_v2.1.xlsx")
covid$NgayKhoiPhat <- as.Date(as.numeric(covid$NgayKhoiPhat),origin="1899-12-30")
Warning message in as.Date(as.numeric(covid$NgayKhoiPhat), origin = "1899-12-30"):
“NAs introduced by coercion”

patient’s characteristics (age, sex, occupation, location, nationality);

freq(covid[,c("NhomTuoi","Gioi","NgheNghiep","QuocTich")]) # patient’s characteristics (age, sex, occupation, location, nationality);
  1. A summarytools: 9 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    1.Từ 1-5 2 0.8368201 0.8368201 0.8368201 0.8368201
    2.Từ 6-15 5 2.0920502 2.9288703 2.0920502 2.9288703
    3.Từ 16-25 73 30.5439331 33.4728033 30.5439331 33.4728033
    4.Từ 26-40 74 30.9623431 64.4351464 30.9623431 64.4351464
    5.Từ 41-60 62 25.9414226 90.3765690 25.9414226 90.3765690
    6.Từ 61-70 18 7.5313808 97.9079498 7.5313808 97.9079498
    7.Trên 70 5 2.0920502 100.0000000 2.0920502 100.0000000
    <NA> 0 NA NA 0.0000000 100.0000000
    Total 239 100.0000000 100.0000000 100.0000000 100.0000000
  2. A summarytools: 4 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    Nam 105 43.93305 43.93305 43.93305 43.93305
    Nữ 134 56.06695 100.00000 56.06695 100.00000
    <NA> 0 NA NA 0.00000 100.00000
    Total 239 100.00000 100.00000 100.00000 100.00000
  3. A summarytools: 49 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    Bác sĩ 2 1.2658228 1.265823 0.8368201 0.8368201
    Chuyên gia 1 0.6329114 1.898734 0.4184100 1.2552301
    Cán bộ nhà nước 1 0.6329114 2.531646 0.4184100 1.6736402
    Công nhân 8 5.0632911 7.594937 3.3472803 5.0209205
    Doanh nhân 1 0.6329114 8.227848 0.4184100 5.4393305
    Du học sinh 35 22.1518987 30.379747 14.6443515 20.0836820
    Giáo viên 2 1.2658228 31.645570 0.8368201 20.9205021
    Giáo viên Ngoại ngữ 2 1.2658228 32.911392 0.8368201 21.7573222
    Giúp việc 3 1.8987342 34.810127 1.2552301 23.0125523
    Giảng viên đại học 1 0.6329114 35.443038 0.4184100 23.4309623
    Hướng dẫn viên 1 0.6329114 36.075949 0.4184100 23.8493724
    Học sinh 3 1.8987342 37.974684 1.2552301 25.1046025
    Hồi hương 1 0.6329114 38.607595 0.4184100 25.5230126
    Khách du lịch 24 15.1898734 53.797468 10.0418410 35.5648536
    Khám bệnh ở Bạch Mai 1 0.6329114 54.430380 0.4184100 35.9832636
    Kinh doanh 1 0.6329114 55.063291 0.4184100 36.4016736
    Kinh doanh tự do, hồi hương 1 0.6329114 55.696203 0.4184100 36.8200837
    Kỹ thuật viên 1 0.6329114 56.329114 0.4184100 37.2384937
    Lao động 2 1.2658228 57.594937 0.8368201 38.0753138
    Lao động tự do tại Đức 1 0.6329114 58.227848 0.4184100 38.4937238
    Lái xe 2 1.2658228 59.493671 0.8368201 39.3305439
    Lễ tân khách sạn 1 0.6329114 60.126582 0.4184100 39.7489540
    Người bệnh Bạch Mai 2 1.2658228 61.392405 0.8368201 40.5857741
    Người bệnh ở Bạch Mai 2 1.2658228 62.658228 0.8368201 41.4225941
    Người chăm ở Bạch Mai 5 3.1645570 65.822785 2.0920502 43.5146444
    Người nhà của nhân viên Trường Sinh 1 0.6329114 66.455696 0.4184100 43.9330544
    Nhân viên 4 2.5316456 68.987342 1.6736402 45.6066946
    Nhân viên Bảo Việt 1 0.6329114 69.620253 0.4184100 46.0251046
    Nhân viên Trường Sinh 26 16.4556962 86.075949 10.8786611 56.9037657
    Nhân viên ngoại giao 2 1.2658228 87.341772 0.8368201 57.7405858
    Nhân viên phục vụ bàn 1 0.6329114 87.974684 0.4184100 58.1589958
    Nhân viên quán Bar Buddha 1 0.6329114 88.607595 0.4184100 58.5774059
    Nhân viên quán ăn 1 0.6329114 89.240506 0.4184100 58.9958159
    Nhân viên sản xuất 1 0.6329114 89.873418 0.4184100 59.4142259
    Nhân viên thiết kế đồ họa 1 0.6329114 90.506329 0.4184100 59.8326360
    Nhân viên trạm xăng 1 0.6329114 91.139241 0.4184100 60.2510460
    Nhân viên văn phòng 2 1.2658228 92.405063 0.8368201 61.0878661
    Phi công 1 0.6329114 93.037975 0.4184100 61.5062762
    Sống và làm tại Mỹ 1 0.6329114 93.670886 0.4184100 61.9246862
    Sống và làm tại Pháp 1 0.6329114 94.303797 0.4184100 62.3430962
    Thông tấn xã 1 0.6329114 94.936709 0.4184100 62.7615063
    Tiếp viên hàng không 2 1.2658228 96.202532 0.8368201 63.5983264
    Trẻ em 1 0.6329114 96.835443 0.4184100 64.0167364
    Tự do 1 0.6329114 97.468354 0.4184100 64.4351464
    chơi tại Bar Buddha 1 0.6329114 98.101266 0.4184100 64.8535565
    lao động tự do 1 0.6329114 98.734177 0.4184100 65.2719665
    Điều dưỡng 2 1.2658228 100.000000 0.8368201 66.1087866
    <NA> 81 NA NA 33.8912134 100.0000000
    Total 239 100.0000000 100.000000 100.0000000 100.0000000
  4. A summarytools: 17 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    Anh 17 7.1129707 7.112971 7.1129707 7.112971
    Brazil 6 2.5104603 9.623431 2.5104603 9.623431
    Canada 1 0.4184100 10.041841 0.4184100 10.041841
    Czech 1 0.4184100 10.460251 0.4184100 10.460251
    Ireland 1 0.4184100 10.878661 0.4184100 10.878661
    Lavia 1 0.4184100 11.297071 0.4184100 11.297071
    Mexico 1 0.4184100 11.715481 0.4184100 11.715481
    Mỹ 5 2.0920502 13.807531 2.0920502 13.807531
    Nam Phi 2 0.8368201 14.644351 0.8368201 14.644351
    Pháp 5 2.0920502 16.736402 2.0920502 16.736402
    Thụy Điển 1 0.4184100 17.154812 0.4184100 17.154812
    Trung Quốc 2 0.8368201 17.991632 0.8368201 17.991632
    Việt Nam 193 80.7531381 98.744770 80.7531381 98.744770
    Đan Mạch 1 0.4184100 99.163180 0.4184100 99.163180
    Đức 2 0.8368201 100.000000 0.8368201 100.000000
    <NA> 0 NA NA 0.0000000 100.000000
    Total 239 100.0000000 100.000000 100.0000000 100.000000

source of contaimination: type of transmission (foreign oubreak/local outbreak);

freq(covid[,c("LoaiCaBenhDich")]) # source of contaimination: type of transmission (foreign oubreak/local outbreak);
A summarytools: 5 × 5 of type dbl
Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
Ca xác định 31 12.97071 12.97071 12.97071 12.97071
Ổ dịch nước ngoài 147 61.50628 74.47699 61.50628 74.47699
Ổ dịch nội địa 61 25.52301 100.00000 25.52301 100.00000
<NA> 0 NA NA 0.00000 100.00000
Total 239 100.00000 100.00000 100.00000 100.00000

quarantine

freq(covid[,c(19,27)]) # quarantine
  1. A summarytools: 5 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    Cách ly tại nhà 4 1.67364 1.67364 1.67364 1.67364
    Cách ly tại địa điểm tập trung 107 44.76987 46.44351 44.76987 46.44351
    Không cách ly 128 53.55649 100.00000 53.55649 100.00000
    <NA> 0 NA NA 0.00000 100.00000
    Total 239 100.00000 100.00000 100.00000 100.00000
  2. A summarytools: 5 × 5 of type dbl
    Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
    Cơ sở tập trung 25 10.775862 10.77586 10.4602510 10.46025
    Cơ sở điều trị 205 88.362069 99.13793 85.7740586 96.23431
    Tại nhà 2 0.862069 100.00000 0.8368201 97.07113
    <NA> 7 NA NA 2.9288703 100.00000
    Total 239 100.000000 100.00000 100.0000000 100.00000

type of hospitals

freq(covid$TenDiaDiemCachLy) # type of hospitals
A summarytools: 81 × 5 of type dbl
Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
207/46 đường 3 tháng 2 Phường 11 quận 10 TPHCM 1 0.5 0.5 0.4184100 0.418410
BV Bệnh Nhiệt đới TPHCM 4 2.0 2.5 1.6736402 2.092050
BV Dã chiến Củ Chi 2 1.0 3.5 0.8368201 2.928870
BV Việt Nam-Thụy Điển 1 0.5 4.0 0.4184100 3.347280
BV ĐK tỉnh Ninh Thuận 1 0.5 4.5 0.4184100 3.765690
Bệnh Viện Đa khoa Ninh Bình 1 0.5 5.0 0.4184100 4.184100
Bệnh Viện Đa khoa Trung ương Huế CS 2 3 1.5 6.5 1.2552301 5.439331
Bệnh Viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận 9 4.5 11.0 3.7656904 9.205021
Bệnh Viện Đa khoa Đà Nẵng 3 1.5 12.5 1.2552301 10.460251
Bệnh viện Bạch Mai 3 1.5 14.0 1.2552301 11.715481
Bệnh viện Bạch Mai cơ sở Hà Nam 2 1.0 15.0 0.8368201 12.552301
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TP. Hồ Chí Minh 1 0.5 15.5 0.4184100 12.970711
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới TP HCM 1 0.5 16.0 0.4184100 13.389121
Bệnh viện Bệnh nhiệt đới TP. Hồ Chí Minh 2 1.0 17.0 0.8368201 14.225941
Bệnh viện COVID Cần Giờ 1 0.5 17.5 0.4184100 14.644351
Bệnh viện Dã chiến Củ Chi 11 5.5 23.0 4.6025105 19.246862
Bệnh viện Lao 1 0.5 23.5 0.4184100 19.665272
Bệnh viện Lao và Bv phổi Cần Thơ (hoặc TPHCM) 1 0.5 24.0 0.4184100 20.083682
Bệnh viện Nhi Đồng Trung ương cơ sở Đông Anh 1 0.5 24.5 0.4184100 20.502092
Bệnh viện Nhiệt đới TPHCM 2 1.0 25.5 0.8368201 21.338912
Bệnh viện Nhiệt đới Trung Ương 3 1.5 27.0 1.2552301 22.594142
Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương 1 0.5 27.5 0.4184100 23.012552
Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương cơ sở 2 63 31.5 59.0 26.3598326 49.372385
Bệnh viện Nhiệt đới thành phố Hồ Chí Minh 2 1.0 60.0 0.8368201 50.209205
Bệnh viện Nhiệt đới trung ương HCM 2 1.0 61.0 0.8368201 51.046025
Bệnh viện Nhiệt đới Đông Anh 1 0.5 61.5 0.4184100 51.464435
Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển - Uông Bí 1 0.5 62.0 0.4184100 51.882845
Bệnh viện bệnh Nhiệt đới Trung ương cơ sở Kim Chung 1 0.5 62.5 0.4184100 52.301255
Bệnh viện dã chiến Củ Chi 4 2.0 64.5 1.6736402 53.974895
Bệnh viện dã chiến cơ sở 2 tại tỉnh Quảng Ninh 1 0.5 65.0 0.4184100 54.393305
Lục quân 1- tại Thạch Thất 1 0.5 78.5 0.4184100 65.69038
Lữ đoàn 241 - tỉnh Ninh Bình 3 1.5 80.0 1.2552301 66.94561
Lữ đoàn 241- Quỳnh Lưu- Nho Quan - Ninh Bình 2 1.0 81.0 0.8368201 67.78243
Lữ đoàn 241- xã Quỳnh Lưu- huyện Nho Quan- Ninh Bình 1 0.5 81.5 0.4184100 68.20084
Nhà riêng tại số 28 Quảng Khánh, Quảng An, Tây Hồ, Hà Nội 1 0.5 82.0 0.4184100 68.61925
Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật HCM 1 0.5 82.5 0.4184100 69.03766
Trung tâm Y tế Cầu Giấy 1 0.5 83.0 0.4184100 69.45607
Trung tâm Y tế huyện Bình Đại 1 0.5 83.5 0.4184100 69.87448
Trung tâm Y tế huyện Cần Giờ 1 0.5 84.0 0.4184100 70.29289
Trung tâm Y tế huyện Thanh Miện 1 0.5 84.5 0.4184100 70.71130
Trung tâm Y tế quận Hải Châu 2 1.0 85.5 0.8368201 71.54812
Trung tâm kiểm soát bệnh tật Trà Vinh 2 1.0 86.5 0.8368201 72.38494
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Tĩnh 1 0.5 87.0 0.4184100 72.80335
Trung tâm kiểm soát bệnh tật Đồng Tháp 4 2.0 89.0 1.6736402 74.47699
Trung đoàn 10, huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh 1 0.5 89.5 0.4184100 74.89540
Trung đoàn 855, tỉnh Ninh Bình 2 1.0 90.5 0.8368201 75.73222
Trung đoàn E834 1 0.5 91.0 0.4184100 76.15063
Trường HUFLIT, huyện Hóc Môn, TPHCM 1 0.5 91.5 0.4184100 76.56904
Trường Quân sự Quân khu 7, Quận 12, TPHCM 1 0.5 92.0 0.4184100 76.98745
Trường Thiếu sinh quân, huyện Củ Chi 2 1.0 93.0 0.8368201 77.82427
Trường Văn hóa nghệ thuật Vĩnh Phúc 4 2.0 95.0 1.6736402 79.49791
Trường quân sự tỉnh Ninh Bình 1 0.5 95.5 0.4184100 79.91632
Trường Đại học FPT 1 0.5 96.0 0.4184100 80.33473
Yên Duyên, Yên Sở, Hoàng Mai 1 0.5 96.5 0.4184100 80.75314
doanh trại quân đội Hương Khê 1 0.5 97.0 0.4184100 81.17155
khu cách ly tập chung tại Lữ đoàn 241- xã Quỳnh Lưu- huyện Nho Quan- Ninh Bình 1 0.5 97.5 0.4184100 81.58996
Đại học FPT- Hòa Lạc, Thạch Thất 4 2.0 99.5 1.6736402 83.26360
Đại học FPT-Hòa Lạc, Thạch Thất 1 0.5 100.0 0.4184100 83.68201
<NA> 39 NA NA 16.3179916 100.00000
Total 239 100.0 100.0 100.0000000 100.00000

Chuyển dạng POSIX sang Date

covid$NgayVaoVien <- as.Date.character(covid$NgayVaoVien) # Chuyển dạng POSIX sang Date

Tính ngày ủ bệnh = NgayKhoiPhat - NgayVaoVien

covid$incubation.period <- with(covid,NgayKhoiPhat - NgayVaoVien) # Tính ngày ủ bệnh = NgayKhoiPhat - NgayVaoVien

Liệt kê danh sách đối chiếu

covid[,c("NgayVaoVien","NgayKhoiPhat")] # Liệt kê danh sách đối chiếu 
A tibble: 239 × 2
NgayVaoVien NgayKhoiPhat
<date> <date>
2020-01-22 2020-01-17
2020-01-22 2020-01-20
2020-01-24 2020-01-18
2020-01-31 2020-01-26
2020-02-01 2020-01-29
2020-01-27 2020-01-25
2020-01-24 2020-01-24
2020-01-26 2020-01-21
2020-02-01 2020-01-26
2020-01-31 2020-01-31
2020-02-04 2020-02-03
2020-02-04 2020-02-04
2020-02-05 2020-02-04
2020-02-03 2020-01-31
2020-02-06 2020-02-06
2020-02-11 2020-02-11
2020-03-05 2020-02-29
2020-03-07 NA
2020-03-07 2020-03-06
2020-03-06 NA
2020-03-06 2020-03-05
2020-03-08 2020-03-07
2020-03-08 NA
2020-03-08 NA
2020-03-08 NA
2020-03-08 2020-03-19
2020-03-08 2020-03-11
2020-03-08 2020-03-20
2020-03-07 2020-03-12
2020-03-07 NA
2020-03-29 NA
2020-03-24 NA
2020-03-29 2020-03-29
2020-03-30 NA
NA NA
2020-03-31 NA
2020-03-31 2020-03-30
2020-03-31 2020-03-30
2020-03-31 2020-03-30
2020-03-25 NA
NA 2020-03-22
2020-03-29 2020-03-29
2020-03-22 NA
NA 2020-03-26
2020-04-01 NA
2020-03-30 NA
2020-04-01 2020-04-01
2020-03-31 NA
2020-03-30 2020-03-20
2020-03-30 2020-03-20
2020-03-30 2020-03-20
NA NA
2020-04-02 NA
NA NA
NA NA
NA NA
NA NA
2020-04-01 NA
2020-04-01 NA
NA NA

Thống kê ngày ủ bệnh

dfSummary(covid$incubation.period) # Thống kê ngày ủ bệnh
covid$incubation.period was converted to a data frame
A summarytools: 1 × 8
No Variable Stats / Values Freqs (% of Valid) Graph text.graph Valid Missing
<dbl> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr>
1 1 incubation.period
[difftime]
min : -12
med : -1
max : 12
units : days
18 distinct values <img style=“border:none;background-color:transparent;padding:0” src=“data:image/png;base64, iVBORw0KGgoAAAANSUhEUgAAAJgAAABuCAQAAABxABKuAAAAAmJLR0QA/4ePzL8AAAAHdElNRQfkBAUPLwJ0Ebu6AAABZklEQVR42u3dQYrCQBRAQSOe0iPoeZwjzDWdbStuKpKYia92gkjzSCe98JPpfog4fnoB/03BUMHQafwwfXo1gxveXK8LLn5cymn2ryzuDN/9XW1VbUlUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwtNr/9HVQYatWHGyQQYU1RxVMWxIVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDBUMFQwVDL0xL7mXkVHz1oDpNt9ttay2JCoYKhgqGNrw6xKNPbPnv41yN8HsiY1HoiHvboKZ+Qeih2DfeRQ1T1fYNx5FzTReVD9dYS9dhnvYVCPTOQwVDBUM/QGyuBc+pcKpLwAAACV0RVh0ZGF0ZTpjcmVhdGUAMjAyMC0wNC0wNVQwODo0NzowMiswNzowMJ3jJAAAAAAldEVYdGRhdGU6bW9kaWZ5ADIwMjAtMDQtMDVUMDg6NDc6MDIrMDc6MDDsvpy8AAAAPXRFWHRpY2M6Y29weXJpZ2h0AENvcHlyaWdodCAyMDA3IEFwcGxlIEluYy4sIGFsbCByaWdodHMgcmVzZXJ2ZWQunmbcKQAAACN0RVh0aWNjOmRlc2NyaXB0aW9uAEdlbmVyaWMgUkdCIFByb2ZpbGUapziOAAAAJHRFWHRpY2M6bWFudWZhY3R1cmVyAEdlbmVyaWMgUkdCIFByb2ZpbGUcPWg+AAAAHXRFWHRpY2M6bW9kZWwAR2VuZXJpYyBSR0IgUHJvZmlsZepvrqsAAAAASUVORK5CYII=”>
      :
      :
    : :
    : :
  . : : .
98
(41%)
141
(59%)

Symptoms onset: ICD10 rank

freq(covid$TrieuChungKhoiPhat) # Symptoms onset: ICD10 rank
A summarytools: 24 × 5 of type dbl
Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
Gai người, mệt mỏi, sốt 1 2.083333 2.083333 0.4184100 0.418410
Ho 9 18.750000 20.833333 3.7656904 4.184100
Ho, mệt, đau đầu 1 2.083333 22.916667 0.4184100 4.602510
Ho, rát họng 1 2.083333 25.000000 0.4184100 5.020921
Ho, sốt 4 8.333333 33.333333 1.6736402 6.694561
Ho, sốt, đau đầu 1 2.083333 35.416667 0.4184100 7.112971
Ho, đau họng và sốt 1 2.083333 37.500000 0.4184100 7.531381
Ho, đau mỏi người 1 2.083333 39.583333 0.4184100 7.949791
Hắt hơi 1 2.083333 41.666667 0.4184100 8.368201
Mệt mỏi, ho 1 2.083333 43.750000 0.4184100 8.786611
Rát họng 1 2.083333 45.833333 0.4184100 9.205021
Sốt 7 14.583333 60.416667 2.9288703 12.133891
Sốt, ho 2 4.166667 64.583333 0.8368201 12.970711
Sốt, ho khan 1 2.083333 66.666667 0.4184100 13.389121
Sốt, ho, đau họng 1 2.083333 68.750000 0.4184100 13.807531
Sốt, mệt mỏi 1 2.083333 70.833333 0.4184100 14.225941
Sốt, nhức mỏi người, đau họng 1 2.083333 72.916667 0.4184100 14.644351
Đau họng 6 12.500000 85.416667 2.5104603 17.154812
Đau họng, ho 2 4.166667 89.583333 0.8368201 17.991632
Đau họng, ho, sốt 1 2.083333 91.666667 0.4184100 18.410042
Đau họng, hắt hơi 1 2.083333 93.750000 0.4184100 18.828452
Đau, rát họng 3 6.250000 100.000000 1.2552301 20.083682
<NA> 191 NA NA 79.9163180 100.000000
Total 239 100.000000 100.000000 100.0000000 100.000000

other chronic diseases

freq(covid$BenhNen) # other chronic diseases 
A summarytools: 19 × 5 of type dbl
Freq % Valid % Valid Cum. % Total % Total Cum.
Béo phì độ 2/THA 1 5.882353 5.882353 0.41841 0.4184100
Dị ứng thời tiết 1 5.882353 11.764706 0.41841 0.8368201
Hen từ nhỏ 1 5.882353 17.647059 0.41841 1.2552301
Rối loạn tiền đình 1 5.882353 23.529412 0.41841 1.6736402
Suy tim 1 5.882353 29.411765 0.41841 2.0920502
THA 1 5.882353 35.294118 0.41841 2.5104603
THA/Nhiễm trùng tiết niệu 1 5.882353 41.176471 0.41841 2.9288703
THA/Đau cột sống 1 5.882353 47.058824 0.41841 3.3472803
Tan máu bẩm sinh/Viêm dạ dày 1 5.882353 52.941176 0.41841 3.7656904
Ung thư 1 5.882353 58.823529 0.41841 4.1841004
Ung thư vú 1 5.882353 64.705882 0.41841 4.6025105
Viêm dạ dày 1 5.882353 70.588235 0.41841 5.0209205
Viêm mũi xoang 1 5.882353 76.470588 0.41841 5.4393305
Viêm xoang mạn 1 5.882353 82.352941 0.41841 5.8577406
ĐTĐ Type II 1 5.882353 88.235294 0.41841 6.2761506
Đái tháo đường típ 2 1 5.882353 94.117647 0.41841 6.6945607
Động kinh/Hen/Ung thư vú 1 5.882353 100.000000 0.41841 7.1129707
<NA> 222 NA NA 92.88703 100.0000000
Total 239 100.000000 100.000000 100.00000 100.0000000

time from first positive sample to the first negative s

covid[,c("KQXN1","KQXN2","KQXN3","KQXN4","KQXN5","KQXN6","KQXN7","KQXN8")] # time from first positive sample to the first negative s 
A tibble: 239 × 8
KQXN1 KQXN2 KQXN3 KQXN4 KQXN5 KQXN6 KQXN7 KQXN8
<chr> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr> <chr>
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA NA
Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính NA NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Dương tính NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính
Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA
Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA
Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA NA
Dương tính Âm tính Âm tính Dương tính NA NA NA NA
Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính NA NA NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính Âm tính NA
Dương tính Dương tính Dương tính Âm tính Âm tính NA NA NA
Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính Dương tính
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Âm tính Âm tính Âm tính NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính Dương tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính Âm tính Âm tính NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
NA NA NA NA NA NA NA NA
Nghi ngờ Dương tính NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA
Dương tính NA NA NA NA NA NA NA