I. Thông tin chương trình

Dữ liệu dọc

##          Lab         PP variable      value   Mau
## 1 BGS01008/A Ống nghiệm       A1         4+ Mau 1
## 2 BGS01008/B    Gelcard       A1         4+ Mau 1
## 3 BGS01010/A   Phiến đá       A1 Dương tính Mau 1
## 4 BGS01014/A   Phiến đá       A1 Dương tính Mau 1
## 5 BGS03004/A   Phiến đá       A1 Dương tính Mau 1
## 6 BGS03007/A   Phiến đá       A1 Dương tính Mau 1

Dữ liệu ngang

## # A tibble: 6 x 26
##   Lab    PP    A1    B1    AB1   AC1   BC1   ABOKL1 A2    B2    AB2   AC2  
##   <fct>  <fct> <fct> <fct> <fct> <fct> <fct> <fct>  <fct> <fct> <fct> <fct>
## 1 BGS01… Ống … 4+    4+    4+    Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Âm t… 4+   
## 2 BGS01… Gelc… 4+    4+    Khôn… Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Khôn… 4+   
## 3 BGS01… Phiế… Dươn… Dươn… Dươn… Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Âm t… Dươn…
## 4 BGS01… Phiế… Dươn… Dươn… Dươn… Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Âm t… Dươn…
## 5 BGS03… Phiế… Dươn… Dươn… Dươn… Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Âm t… Dươn…
## 6 BGS03… Phiế… Dươn… Dươn… Dươn… Âm t… Âm t… AB     Âm t… Âm t… Âm t… Dươn…
## # … with 14 more variables: BC2 <fct>, ABOKL2 <fct>, A3 <fct>, B3 <fct>,
## #   AB3 <fct>, AC3 <fct>, BC3 <fct>, ABOKL3 <fct>, Rh.D.1 <fct>,
## #   RhKL1 <fct>, Rh.D.2 <fct>, RhKL2 <fct>, Rh.D.3 <fct>, RhKL3 <fct>

II. Kết quả thực hiện chung

  1. Số lượng các kỹ thuật tham gia ngoại kiểm

  2. Định nhóm máu hệ ABO 2.1 Kết quả định nhóm máu

## 
##     A1     B1    AB1    AC1    BC1 ABOKL1     A2     B2    AB2    AC2 
##     88     88     88     88     88     88     88     88     88     88 
##    BC2 ABOKL2     A3     B3    AB3    AC3    BC3 ABOKL3 Rh.D.1  RhKL1 
##     88     88     88     88     88     88     88     88     88     88 
## Rh.D.2  RhKL2 Rh.D.3  RhKL3 
##     88     88     88     88

2.2. Thống kê theo mức độ dánh giá

Tính phần trăm

## # A tibble: 8 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         A1             n  freq
##   <fct>      <fct>      <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""             1  5.56
## 2 Gelcard    4+            16 88.9 
## 3 Gelcard    Dương tính     1  5.56
## 4 Ống nghiệm 2+             1  2.70
## 5 Ống nghiệm 4+            32 86.5 
## 6 Ống nghiệm Dương tính     4 10.8 
## 7 Phiến đá   ""             1  3.03
## 8 Phiến đá   Dương tính    32 97.0
## # A tibble: 9 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         B1             n  freq
##   <fct>      <fct>      <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""             1  5.56
## 2 Gelcard    4+            16 88.9 
## 3 Gelcard    Dương tính     1  5.56
## 4 Ống nghiệm 2+             1  2.70
## 5 Ống nghiệm 3+             1  2.70
## 6 Ống nghiệm 4+            31 83.8 
## 7 Ống nghiệm Dương tính     4 10.8 
## 8 Phiến đá   ""             1  3.03
## 9 Phiến đá   Dương tính    32 97.0
## # A tibble: 8 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         AB1               n  freq
##   <fct>      <fct>         <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1  5.56
## 2 Gelcard    Không áp dụng    17 94.4 
## 3 Ống nghiệm 2+                1  2.70
## 4 Ống nghiệm 3+                1  2.70
## 5 Ống nghiệm 4+               31 83.8 
## 6 Ống nghiệm Dương tính        4 10.8 
## 7 Phiến đá   ""                1  3.03
## 8 Phiến đá   Dương tính       32 97.0
## # A tibble: 6 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         AC1               n   freq
##   <fct>      <fct>         <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính          17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính          37 100   
## 4 Phiến đá   ""                1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính          20  60.6 
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    12  36.4
## # A tibble: 6 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         BC1               n   freq
##   <fct>      <fct>         <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính          17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính          37 100   
## 4 Phiến đá   ""                1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính          20  60.6 
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    12  36.4
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         ABOKL1     n   freq
##   <fct>      <fct>  <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""         1   5.56
## 2 Gelcard    AB        17  94.4 
## 3 Ống nghiệm AB        37 100   
## 4 Phiến đá   ""         1   3.03
## 5 Phiến đá   AB        32  97.0
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         A2          n   freq
##   <fct>      <fct>   <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""          1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính    17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính    37 100   
## 4 Phiến đá   ""          1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính    32  97.0
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         B2          n   freq
##   <fct>      <fct>   <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""          1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính    17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính    37 100   
## 4 Phiến đá   ""          1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính    32  97.0
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         AB2               n   freq
##   <fct>      <fct>         <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1   5.56
## 2 Gelcard    Không áp dụng    17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính          37 100   
## 4 Phiến đá   ""                1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính          32  97.0
## # A tibble: 10 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         AC2               n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                2  5.41
##  5 Ống nghiệm 3+               12 32.4 
##  6 Ống nghiệm 4+               19 51.4 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        4 10.8 
##  8 Phiến đá   ""                1  3.03
##  9 Phiến đá   Dương tính       20 60.6 
## 10 Phiến đá   Không áp dụng    12 36.4
## # A tibble: 10 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         BC2               n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                1  2.70
##  5 Ống nghiệm 3+               10 27.0 
##  6 Ống nghiệm 4+               22 59.5 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        4 10.8 
##  8 Phiến đá   ""                1  3.03
##  9 Phiến đá   Dương tính       20 60.6 
## 10 Phiến đá   Không áp dụng    12 36.4
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         ABOKL2     n   freq
##   <fct>      <fct>  <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""         1   5.56
## 2 Gelcard    O         17  94.4 
## 3 Ống nghiệm O         37 100   
## 4 Phiến đá   ""         1   3.03
## 5 Phiến đá   O         32  97.0
## # A tibble: 5 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         A3          n   freq
##   <fct>      <fct>   <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""          1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính    17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính    37 100   
## 4 Phiến đá   ""          1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính    32  97.0
## # A tibble: 9 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         B3             n  freq
##   <fct>      <fct>      <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""             1  5.56
## 2 Gelcard    4+            16 88.9 
## 3 Gelcard    Dương tính     1  5.56
## 4 Ống nghiệm 2+             1  2.70
## 5 Ống nghiệm 3+             1  2.70
## 6 Ống nghiệm 4+            31 83.8 
## 7 Ống nghiệm Dương tính     4 10.8 
## 8 Phiến đá   ""             1  3.03
## 9 Phiến đá   Dương tính    32 97.0
## # A tibble: 9 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         AB3               n  freq
##   <fct>      <fct>         <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1  5.56
## 2 Gelcard    Không áp dụng    17 94.4 
## 3 Ống nghiệm 2+                1  2.70
## 4 Ống nghiệm 3+                1  2.70
## 5 Ống nghiệm 4+               31 83.8 
## 6 Ống nghiệm Dương tính        4 10.8 
## 7 Phiến đá   ""                1  3.03
## 8 Phiến đá   Âm tính           2  6.06
## 9 Phiến đá   Dương tính       30 90.9
## # A tibble: 10 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         AC3               n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                5 13.5 
##  5 Ống nghiệm 3+               11 29.7 
##  6 Ống nghiệm 4+               17 45.9 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        4 10.8 
##  8 Phiến đá   ""                1  3.03
##  9 Phiến đá   Dương tính       20 60.6 
## 10 Phiến đá   Không áp dụng    12 36.4
## # A tibble: 6 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         BC3               n   freq
##   <fct>      <fct>         <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1   5.56
## 2 Gelcard    Âm tính          17  94.4 
## 3 Ống nghiệm Âm tính          37 100   
## 4 Phiến đá   ""                1   3.03
## 5 Phiến đá   Âm tính          20  60.6 
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    12  36.4
## # A tibble: 6 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         ABOKL3     n   freq
##   <fct>      <fct>  <int>  <dbl>
## 1 Gelcard    ""         1   5.56
## 2 Gelcard    B         17  94.4 
## 3 Ống nghiệm B         37 100   
## 4 Phiến đá   ""         1   3.03
## 5 Phiến đá   A          1   3.03
## 6 Phiến đá   B         31  93.9
## # A tibble: 11 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         Rh.D.1            n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                1  2.70
##  5 Ống nghiệm 3+                9 24.3 
##  6 Ống nghiệm 4+               21 56.8 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        5 13.5 
##  8 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
##  9 Phiến đá   ""                1  3.03
## 10 Phiến đá   Dương tính       18 54.5 
## 11 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4
## # A tibble: 7 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         RhKL1             n  freq
##   <fct>      <fct>         <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1  5.56
## 2 Gelcard    Rh (D) Dương     17 94.4 
## 3 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
## 4 Ống nghiệm Rh (D) Dương     36 97.3 
## 5 Phiến đá   ""                1  3.03
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4 
## 7 Phiến đá   Rh (D) Dương     18 54.5
## # A tibble: 11 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         Rh.D.2            n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                2  5.41
##  5 Ống nghiệm 3+               11 29.7 
##  6 Ống nghiệm 4+               18 48.6 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        5 13.5 
##  8 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
##  9 Phiến đá   ""                1  3.03
## 10 Phiến đá   Dương tính       18 54.5 
## 11 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4
## # A tibble: 7 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         RhKL2             n  freq
##   <fct>      <fct>         <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1  5.56
## 2 Gelcard    Rh (D) Dương     17 94.4 
## 3 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
## 4 Ống nghiệm Rh (D) Dương     36 97.3 
## 5 Phiến đá   ""                1  3.03
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4 
## 7 Phiến đá   Rh (D) Dương     18 54.5
## # A tibble: 11 x 4
## # Groups:   PP [3]
##    PP         Rh.D.3            n  freq
##    <fct>      <fct>         <int> <dbl>
##  1 Gelcard    ""                1  5.56
##  2 Gelcard    4+               16 88.9 
##  3 Gelcard    Dương tính        1  5.56
##  4 Ống nghiệm 2+                2  5.41
##  5 Ống nghiệm 3+                9 24.3 
##  6 Ống nghiệm 4+               20 54.1 
##  7 Ống nghiệm Dương tính        5 13.5 
##  8 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
##  9 Phiến đá   ""                1  3.03
## 10 Phiến đá   Dương tính       18 54.5 
## 11 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4
## # A tibble: 7 x 4
## # Groups:   PP [3]
##   PP         RhKL3             n  freq
##   <fct>      <fct>         <int> <dbl>
## 1 Gelcard    ""                1  5.56
## 2 Gelcard    Rh (D) Dương     17 94.4 
## 3 Ống nghiệm Không áp dụng     1  2.70
## 4 Ống nghiệm Rh (D) Dương     36 97.3 
## 5 Phiến đá   ""                1  3.03
## 6 Phiến đá   Không áp dụng    14 42.4 
## 7 Phiến đá   Rh (D) Dương     18 54.5

Liệt kê giá trị max

## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  86.5
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  83.8
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm  83.8
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  51.4
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  59.5
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  83.8
## 3 Phiến đá    97.0
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm  83.8
## 3 Phiến đá    90.9
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  45.9
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    60.6
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm 100  
## 3 Phiến đá    93.9
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  56.8
## 3 Phiến đá    54.5
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm  97.3
## 3 Phiến đá    54.5
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  48.6
## 3 Phiến đá    54.5
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm  97.3
## 3 Phiến đá    54.5
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     88.9
## 2 Ống nghiệm  54.1
## 3 Phiến đá    54.5
## # A tibble: 3 x 2
##   PP         value
##   <fct>      <dbl>
## 1 Gelcard     94.4
## 2 Ống nghiệm  97.3
## 3 Phiến đá    54.5

Tạo tham chiếu