| Giới tính | Không kháng insulin | Có kháng insulin |
|---|---|---|
| Nữ | 27 | 12 |
| Nam | 58 | 19 |
Đề tài: Giới tính có liên quan đến tình trạng kháng insulin hay không?
1. Câu hỏi Nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, tình trạng kháng insulin được xác định dựa trên biến ir_homa19, gồm hai nhóm: không kháng insulin (0) và có kháng insulin (1). Biến giới tính (gioi) được sử dụng làm biến độc lập chính để xem xét liệu tỷ lệ kháng insulin có khác nhau giữa nam và nữ hay không.
Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào mối liên quan giữa giới tính và kháng insulin, không nhằm xác định giới tính có phải là nguyên nhân gây ra kháng insulin hay không.
Giả thuyết:
\[ \begin{cases} H_0: \text{Giới tính không có mối liên quan với tình trạng kháng insulin} \\ H_1: \text{Giới tính có mối liên quan với tình trạng kháng insulin} \end{cases} \]
2. Xác định các biến
| Nội dung | Biến sử dụng | Loại biến |
|---|---|---|
| Biến phụ thuộc | ir_homa19 |
Nhị phân: 0 = Không kháng insulin; 1 = Có kháng insulin |
| Biến độc lập chính | gioi |
Nhị phân: 0 và 1 |
| Biến đồng biến 1 | tuoi |
Định lượng |
| Biến đồng biến 2 | tg_tang |
Nhị phân |
| Biến đồng biến 3 | hba1c_tang |
Nhị phân |
Ý tưởng phân tích: trước tiên xem xét mối liên quan giữa gioi và ir_homa19, sau đó có thể dùng hồi quy Logistic để ước lượng OR.
3. Bảng mô tả
4. Biểu đồ
4.1. số lượng người ở từng nhóm giới tính và tình trạng kháng insulin
Nhận xét:
Biểu đồ cho thấy ở nam giới có 19 người kháng insulin và 58 người không kháng insulin, trong khi ở nữ giới có 12 người kháng insulin và 27 người không kháng insulin. Số người không kháng insulin cao hơn số người kháng insulin ở cả hai giới. Về số lượng tuyệt đối, nam giới có số người kháng insulin cao hơn nữ giới.
4.2. Tỷ lệ kháng insulin
Nhận xét:
Trong tổng số 116 đối tượng, có 31 người kháng insulin, chiếm 26,7%, trong khi 85 người không kháng insulin, chiếm 73,3%. Như vậy, phần lớn đối tượng trong mẫu nghiên cứu không kháng insulin, còn tỷ lệ kháng insulin chiếm khoảng hơn một phần tư mẫu.
Tỷ lệ kháng insulin theo giới tính
Nhận xét:
Tỷ lệ kháng insulin ở nữ giới là 30,8%, cao hơn nam giới là 24,7%. Chênh lệch giữa hai giới khoảng 6,1 điểm phần trăm, cho thấy nữ có tỷ lệ kháng insulin cao hơn nam trong mẫu nghiên cứu. Tuy nhiên, đây mới là nhận xét mô tả, chưa thể kết luận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê hay không; cần thực hiện kiểm định phù hợp.
5. Kiểm định mối liên quan giữa các biến
Kết quả kiểm định
Pearson's Chi-squared test with Yates' continuity correction
data: bang_gioi
X-squared = 0.22906, df = 1, p-value = 0.6322
0 1
0 28.57759 10.42241
1 56.42241 20.57759
Diễn giải
Kết quả Chi-square này cho câu hỏi “Giới tính có liên quan đến tình trạng kháng insulin hay không?” được diễn giải như sau:
- χ² = 0,22906, bậc tự do df = 1.
- p-value = 0,6322 > 0,05.
- Do đó, không bác bỏ H₀ ở mức ý nghĩa 5%.
- Kết luận: chưa có bằng chứng thống kê cho thấy giới tính có liên quan đến tình trạng kháng insulin trong mẫu nghiên cứu.
Lưu ý: dù biểu đồ cho thấy nữ có tỷ lệ kháng insulin 30,8%, cao hơn nam 24,7%, chênh lệch này không có ý nghĩa thống kê theo kiểm định Chi-square. Không nên viết “giới tính không ảnh hưởng/gây ra kháng insulin”, vì nghiên cứu này chỉ cho phép đánh giá mối liên quan, không chứng minh quan hệ nhân quả.
6. Hồi quy Logistic – OR, KTC 95% và p-value
6.1. Tính hồi quy Logistic
Kết quả kiểm định
Call:
glm(formula = ir_homa19 ~ gioi, family = binomial(), data = DATA_Duc_clean_for_class)
Coefficients:
Estimate Std. Error z value Pr(>|z|)
(Intercept) -0.8109 0.3469 -2.337 0.0194 *
gioi -0.3051 0.4362 -0.699 0.4843
---
Signif. codes: 0 '***' 0.001 '**' 0.01 '*' 0.05 '.' 0.1 ' ' 1
(Dispersion parameter for binomial family taken to be 1)
Null deviance: 134.68 on 115 degrees of freedom
Residual deviance: 134.19 on 114 degrees of freedom
AIC: 138.19
Number of Fisher Scoring iterations: 4
Diễn giải
Biến giới tính (gioi) có:
- Hệ số hồi quy: β = -0,3051
- p = 0,4843 > 0,05
→ Hệ số của giới tính không có ý nghĩa thống kê.
Nghĩa là odds kháng insulin của nhóm được mã hóa 1 thấp hơn khoảng 26,3% so với nhóm được mã hóa 0. Tuy nhiên, vì p = 0,4843 > 0,05, sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê.
Nhận xét
Kết quả hồi quy Logistic cho thấy giới tính không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng kháng insulin (β = -0,3051; p = 0,4843). Odds kháng insulin ở nhóm giới tính được mã hóa 1 thấp hơn nhóm được mã hóa 0 (OR ≈ 0,737), tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này phù hợp với kiểm định Chi-square trước đó (p = 0,6322), do đó chưa có đủ bằng chứng để kết luận giới tính có liên quan đến tình trạng kháng insulin trong mẫu nghiên cứu.
6.2. Tính OR + KTC 95% + p-value
| Biến | OR | KTC 95% | p-value | |
|---|---|---|---|---|
| gioi | Giới tính (Nam so với Nữ) | 0.74 | 0.32 – 1.76 | 0.4843 |
Kết quả hồi quy Logistic cho thấy odds kháng insulin ở nam thấp hơn nữ (OR = 0,74; KTC 95%: 0,32–1,76), tương đương odds ở nam thấp hơn khoảng 26% so với nữ. Tuy nhiên, khoảng tin cậy 95% chứa giá trị 1 và p = 0,4843 > 0,05, cho thấy sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Do đó, chưa có đủ bằng chứng để kết luận giới tính có liên quan đến tình trạng kháng insulin trong mẫu nghiên cứu.
7. Xét mô hình hiệu chỉnh
Kết quả hiệu chỉnh
Call:
glm(formula = ir_homa19 ~ gioi + tuoi + tg_tang + hba1c_tang,
family = binomial(), data = DATA_Duc_clean_for_class)
Coefficients:
Estimate Std. Error z value Pr(>|z|)
(Intercept) -1.272666 1.097166 -1.160 0.24607
gioi -0.009382 0.477734 -0.020 0.98433
tuoi -0.024594 0.019154 -1.284 0.19914
tg_tang 1.393569 0.461633 3.019 0.00254 **
hba1c_tang 1.191763 0.543092 2.194 0.02821 *
---
Signif. codes: 0 '***' 0.001 '**' 0.01 '*' 0.05 '.' 0.1 ' ' 1
(Dispersion parameter for binomial family taken to be 1)
Null deviance: 134.68 on 115 degrees of freedom
Residual deviance: 118.23 on 111 degrees of freedom
AIC: 128.23
Number of Fisher Scoring iterations: 4
Diễn giải
| Biến | β | p-value | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Giới tính (gioi) | -0,009 | 0,9843 | Không có ý nghĩa thống kê |
| Tuổi (tuoi) | -0,025 | 0,1991 | Không có ý nghĩa thống kê |
| Tăng triglycerid (tg_tang) | 1,394 | 0,0025 | Có ý nghĩa thống kê |
| Tăng HbA1c (hba1c_tang) | 1,192 | 0,0281 | Có ý nghĩa thống kê |
Kết Luận: Mô hình cho thấy tăng triglycerid và tăng HbA1c có liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng kháng insulin, trong khi giới tính và tuổi chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, đây là kết quả về mối liên quan, không nên diễn giải thành triglycerid hoặc HbA1c “gây ra” kháng insulin.