실행환경
## [Info] R.version$version.string = R version 4.5.3 (2026-03-11 ucrt)
베트남 행정구역 API
여기서 확인할 수 있는 내용:
- 베트남 행정구역(성/시, 구/군, 동/읍) 데이터 제공
- v1 (2025년 7월 개편 이전)
- v2 (2025년 7월 개편 이후)
- 예제 코드
- 샘플 애플리케이션
- API 사용 방법 설명
간단한 사용법
library(httr2)
library(jsonlite)
library(dplyr)
url <- "https://provinces.open-api.vn/api/v2/"
res <- request(url) |>
req_perform() |>
resp_body_string()
provinces <- fromJSON(res)
provinces <- provinces |> arrange(code)
# head(provinces)
provinces
| Thành phố Hà Nội |
1 |
thành phố trung ương |
ha_noi |
24 |
NULL |
| Tỉnh Cao Bằng |
4 |
tỉnh |
cao_bang |
206 |
NULL |
| Tỉnh Tuyên Quang |
8 |
tỉnh |
tuyen_quang |
207 |
NULL |
| Tỉnh Điện Biên |
11 |
tỉnh |
dien_bien |
215 |
NULL |
| Tỉnh Lai Châu |
12 |
tỉnh |
lai_chau |
213 |
NULL |
| Tỉnh Sơn La |
14 |
tỉnh |
son_la |
212 |
NULL |
| Tỉnh Lào Cai |
15 |
tỉnh |
lao_cai |
214 |
NULL |
| Tỉnh Thái Nguyên |
19 |
tỉnh |
thai_nguyen |
208 |
NULL |
| Tỉnh Lạng Sơn |
20 |
tỉnh |
lang_son |
205 |
NULL |
| Tỉnh Quảng Ninh |
22 |
tỉnh |
quang_ninh |
203 |
NULL |
| Tỉnh Bắc Ninh |
24 |
tỉnh |
bac_ninh |
222 |
NULL |
| Tỉnh Phú Thọ |
25 |
tỉnh |
phu_tho |
210 |
NULL |
| Thành phố Hải Phòng |
31 |
thành phố trung ương |
hai_phong |
225 |
NULL |
| Tỉnh Hưng Yên |
33 |
tỉnh |
hung_yen |
221 |
NULL |
| Tỉnh Ninh Bình |
37 |
tỉnh |
ninh_binh |
229 |
NULL |
| Tỉnh Thanh Hóa |
38 |
tỉnh |
thanh_hoa |
237 |
NULL |
| Tỉnh Nghệ An |
40 |
tỉnh |
nghe_an |
238 |
NULL |
| Tỉnh Hà Tĩnh |
42 |
tỉnh |
ha_tinh |
239 |
NULL |
| Tỉnh Quảng Trị |
44 |
tỉnh |
quang_tri |
233 |
NULL |
| Thành phố Huế |
46 |
thành phố trung ương |
hue |
234 |
NULL |
| Thành phố Đà Nẵng |
48 |
thành phố trung ương |
da_nang |
236 |
NULL |
| Tỉnh Quảng Ngãi |
51 |
tỉnh |
quang_ngai |
255 |
NULL |
| Tỉnh Gia Lai |
52 |
tỉnh |
gia_lai |
269 |
NULL |
| Tỉnh Khánh Hòa |
56 |
tỉnh |
khanh_hoa |
258 |
NULL |
| Tỉnh Đắk Lắk |
66 |
tỉnh |
dak_lak |
262 |
NULL |
| Tỉnh Lâm Đồng |
68 |
tỉnh |
lam_dong |
263 |
NULL |
| Tỉnh Đồng Nai |
75 |
tỉnh |
dong_nai |
251 |
NULL |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
79 |
thành phố trung ương |
ho_chi_minh |
28 |
NULL |
| Tỉnh Tây Ninh |
80 |
tỉnh |
tay_ninh |
276 |
NULL |
| Tỉnh Đồng Tháp |
82 |
tỉnh |
dong_thap |
277 |
NULL |
| Tỉnh Vĩnh Long |
86 |
tỉnh |
vinh_long |
270 |
NULL |
| Tỉnh An Giang |
91 |
tỉnh |
an_giang |
296 |
NULL |
| Thành phố Cần Thơ |
92 |
thành phố trung ương |
can_tho |
292 |
NULL |
| Tỉnh Cà Mau |
96 |
tỉnh |
ca_mau |
290 |
NULL |
위도, 경보 정보 획득
library(tidygeocoder)
provinces <- provinces |>
geocode(
address = name, #codename
method = "osm",
lat = lat,
long = lon
)
# head(provinces)
provinces
| Thành phố Hà Nội |
1 |
thành phố trung ương |
ha_noi |
24 |
NULL |
21.028333 |
105.8540 |
| Tỉnh Cao Bằng |
4 |
tỉnh |
cao_bang |
206 |
NULL |
22.742694 |
106.1061 |
| Tỉnh Tuyên Quang |
8 |
tỉnh |
tuyen_quang |
207 |
NULL |
22.338206 |
105.0716 |
| Tỉnh Điện Biên |
11 |
tỉnh |
dien_bien |
215 |
NULL |
21.654657 |
103.2169 |
| Tỉnh Lai Châu |
12 |
tỉnh |
lai_chau |
213 |
NULL |
22.292167 |
103.1799 |
| Tỉnh Sơn La |
14 |
tỉnh |
son_la |
212 |
NULL |
21.227677 |
104.1576 |
| Tỉnh Lào Cai |
15 |
tỉnh |
lao_cai |
214 |
NULL |
22.306930 |
104.1830 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
19 |
tỉnh |
thai_nguyen |
208 |
NULL |
21.961097 |
105.8441 |
| Tỉnh Lạng Sơn |
20 |
tỉnh |
lang_son |
205 |
NULL |
21.848758 |
106.6141 |
| Tỉnh Quảng Ninh |
22 |
tỉnh |
quang_ninh |
203 |
NULL |
21.171805 |
107.2013 |
| Tỉnh Bắc Ninh |
24 |
tỉnh |
bac_ninh |
222 |
NULL |
21.328217 |
106.4625 |
| Tỉnh Phú Thọ |
25 |
tỉnh |
phu_tho |
210 |
NULL |
21.300754 |
105.1350 |
| Thành phố Hải Phòng |
31 |
thành phố trung ương |
hai_phong |
225 |
NULL |
20.883097 |
106.6790 |
| Tỉnh Hưng Yên |
33 |
tỉnh |
hung_yen |
221 |
NULL |
20.606585 |
106.2843 |
| Tỉnh Ninh Bình |
37 |
tỉnh |
ninh_binh |
229 |
NULL |
20.286726 |
106.1000 |
| Tỉnh Thanh Hóa |
38 |
tỉnh |
thanh_hoa |
237 |
NULL |
19.978157 |
105.4816 |
| Tỉnh Nghệ An |
40 |
tỉnh |
nghe_an |
238 |
NULL |
19.197600 |
105.0607 |
| Tỉnh Hà Tĩnh |
42 |
tỉnh |
ha_tinh |
239 |
NULL |
18.350483 |
105.7623 |
| Tỉnh Quảng Trị |
44 |
tỉnh |
quang_tri |
233 |
NULL |
17.216696 |
106.9548 |
| Thành phố Huế |
46 |
thành phố trung ương |
hue |
234 |
NULL |
16.463932 |
107.5863 |
| Thành phố Đà Nẵng |
48 |
thành phố trung ương |
da_nang |
236 |
NULL |
16.068000 |
108.2120 |
| Tỉnh Quảng Ngãi |
51 |
tỉnh |
quang_ngai |
255 |
NULL |
14.995374 |
108.6917 |
| Tỉnh Gia Lai |
52 |
tỉnh |
gia_lai |
269 |
NULL |
14.020137 |
108.6355 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
56 |
tỉnh |
khanh_hoa |
258 |
NULL |
12.298075 |
108.9950 |
| Tỉnh Đắk Lắk |
66 |
tỉnh |
dak_lak |
262 |
NULL |
12.874186 |
108.7979 |
| Tỉnh Lâm Đồng |
68 |
tỉnh |
lam_dong |
263 |
NULL |
11.661496 |
108.1335 |
| Tỉnh Đồng Nai |
75 |
tỉnh |
dong_nai |
251 |
NULL |
11.080624 |
107.1874 |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
79 |
thành phố trung ương |
ho_chi_minh |
28 |
NULL |
10.818696 |
106.6518 |
| Tỉnh Tây Ninh |
80 |
tỉnh |
tay_ninh |
276 |
NULL |
11.080053 |
106.2611 |
| Tỉnh Đồng Tháp |
82 |
tỉnh |
dong_thap |
277 |
NULL |
10.425183 |
105.9271 |
| Tỉnh Vĩnh Long |
86 |
tỉnh |
vinh_long |
270 |
NULL |
10.046765 |
106.2947 |
| Tỉnh An Giang |
91 |
tỉnh |
an_giang |
296 |
NULL |
10.318867 |
105.0432 |
| Thành phố Cần Thơ |
92 |
thành phố trung ương |
can_tho |
292 |
NULL |
10.036205 |
105.7873 |
| Tỉnh Cà Mau |
96 |
tỉnh |
ca_mau |
290 |
NULL |
9.018018 |
105.0870 |
지도에 매핑
library(leaflet)
provinces |>
leaflet(width = "100%") |>
addTiles() |>
addCircleMarkers(
lng = ~lon,
lat = ~lat,
popup = ~codename,
fillOpacity = 0.75,
fillColor = ~ifelse(
division_type == "thành phố trung ương",
"red",
"gray"
),
stroke = FALSE, # 테두리 제거
# color = ~ifelse(
# division_type == "thành phố trung ương",
# "red",
# "gray"
# ),
radius = ~ifelse(
division_type == "thành phố trung ương",
10,
5
),
)