Chính sách: Bắt buộc báo cáo lương theo giới tại doanh nghiệp
≥ 100 người
Mục tiêu: Tạo áp lực xã hội và pháp lý để thu hẹp
khoảng cách
Tham khảo: Iceland (2018) giảm gap xuống dưới 5%
sau 3 năm
Nguồn: UN Women Country Gender Equality Profile
Vietnam (2022)
Chính sách: Mở rộng nghỉ phép có lương cho nam giới (≥ 4
tuần)
Mục tiêu: Phân chia gánh nặng việc nhà và chăm sóc con
đồng đều hơn
Tham khảo: Thụy Điển — nam dùng 30% tổng thời
gian nghỉ thai sản
Nguồn: World Bank Gender Data Portal
(2022)
Chính sách: Mở rộng hệ thống nhà trẻ công với chi phí phù
hợp
Mục tiêu: Giảm rào cản lớn nhất khiến phụ nữ rời lực
lượng lao động
Tham khảo: Dự kiến tăng LFPR nữ từ 73% lên
~80% trong 5 năm
Nguồn: GSO Gender Equality in Labor Vietnam
(2021)
Chính sách: Quota tối thiểu 40% nữ trong HĐQT doanh nghiệp nhà
nước
Mục tiêu: Tăng tỷ lệ quản lý nữ từ 25,1% lên ≥ 35% vào
2030
Tham khảo: Na Uy đạt 40% nữ HĐQT sau khi áp dụng quota
(2008)
Nguồn: UN Women Country Gender Equality Profile
Vietnam (2022)
APA 7 References
General Statistics Office of Vietnam. (2021). Labour force survey 2021. GSO. https://www.gso.gov.vn
General Statistics Office of Vietnam. (2021). Gender equality in labor and employment in Vietnam. GSO. https://www.gso.gov.vn
World Bank. (2022). Gender data portal: Vietnam. The World Bank Group. https://genderdata.worldbank.org/countries/vietnam
UN Women. (2022). Country gender equality profile: Vietnam. UN Women Asia-Pacific. https://asiapacific.unwomen.org/en/countries/viet-nam