Tài liệu được viết cho workflow thiết kế vaccine đa epitope (multi-epitope vaccine, MEV) trong bối cảnh ung thư tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma, PTC). Các tiêu chí là sàng lọc in silico, không thay thế xác thực in vitro/in vivo.
Các phần mềm cytokine được dùng sau khi đã có danh sách epitope MHC II/HTL ứng viên. Mục tiêu là mô tả xu hướng miễn dịch của peptide: Th1, Th2, tăng sinh T cell hoặc phản ứng viêm.
Trong pipeline hiện tại, nhóm công cụ chính gồm IFNepitope2, IL2Pred, IL4Pred2, IL5Pred và IL6Pred. Không đưa IL10/IL13 vào workflow chính nếu protocol đã quyết định không chạy hai mục này.
IFNepitope2 dự đoán peptide kích thích IFN-gamma. Trong vaccine ung thư, IFN-gamma positive là tín hiệu quan trọng vì hỗ trợ hướng Th1 và hoạt hóa miễn dịch tế bào.
IL-2 liên quan tăng sinh và duy trì T cell. IL2Pred positive là tín hiệu hỗ trợ cho peptide HTL có khả năng thúc đẩy đáp ứng tế bào T.
IL-4 là cytokine Th2, liên quan hỗ trợ B cell và đáp ứng dịch thể. IL4Pred2 positive không phải tiêu chí bắt buộc cho vaccine ung thư CTL-centered, nhưng hữu ích nếu construct cần cân bằng thêm đáp ứng humoral.
IL-5 liên quan đáp ứng type 2 và eosinophil. Trong vaccine ung thư, IL5Pred không nên là tiêu chí ưu tiên chính; nên dùng như thông tin bổ sung về xu hướng Th2/eosinophilic.
IL-6 là cytokine tiền viêm. IL6Pred giúp nhận diện peptide có khả năng gây IL-6 inducing. Trong bối cảnh vaccine, đặc biệt khi quan tâm an toàn viêm, IL-6 positive nên được xem là tín hiệu cần thận trọng.
| Kiểu kết quả | Diễn giải ưu tiên |
|---|---|
| IFN-gamma positive + IL-2 positive | Ưu tiên cao cho HTL epitope hướng Th1/T-cell |
| IFN-gamma positive + IL-4 positive | Có thể hỗ trợ cả Th1 và humoral |
| IL-6 positive mạnh | Cảnh báo tiền viêm; giảm ưu tiên nếu không có lý do giữ |
| IL-5 positive đơn độc | Không đủ để ưu tiên trong vaccine ung thư |
| Tất cả cytokine âm tính | Không loại tự động nếu MHC II rất mạnh, nhưng xếp hạng thấp hơn |
Do các repository có thể khác tên script và tham số, quy tắc chuẩn là luôn chạy lệnh trợ giúp trước, ghi lại phiên bản, môi trường Python và tham số dùng trong log.
# Mẫu kiểm tra từng tool trước khi chạy thật
cd tools/cytokine/ifnepitope2-main && python *.py -h
cd tools/cytokine/il2pred-main && python *.py -h
cd tools/cytokine/il4pred2-main && python *.py -h
cd tools/cytokine/il6pred-master && python *.py -h
cd tools/cytokine/il5pred-main && python *.py -h
# Sau khi biết đúng tham số, chạy mỗi tool trên cùng input peptide đã chuẩn hóa
# và lưu output về results/downstream_output/<GENE>/cytokine/<tool>/
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| gene | BRAF/HRAS/RET/NTRK3/TP53 |
| peptide | Chuỗi peptide HTL |
| mhcII_best_rank | %Rank_EL tốt nhất |
| mhcII_hla_hits | Số HLA DR/DQ/DP đạt SB/WB |
| ifng_label | IFN-gamma inducing/non-inducing |
| il2_label | IL-2 inducing/non-inducing |
| il4_label | IL-4 inducing/non-inducing |
| il5_label | IL-5 inducing/non-inducing |
| il6_label | IL-6 inducing/non-inducing |
| decision | keep/review/drop |