Hướng dẫn sử dụng VaxiJen trong sàng lọc epitope

Tài liệu được viết cho workflow thiết kế vaccine đa epitope (multi-epitope vaccine, MEV) trong bối cảnh ung thư tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma, PTC). Các tiêu chí là sàng lọc in silico, không thay thế xác thực in vitro/in vivo.

1. Mục tiêu sử dụng

VaxiJen được dùng để dự đoán tính kháng nguyên (antigenicity) của peptide hoặc protein theo cách alignment-free. Trong MEV, VaxiJen là bước lọc sau khi đã có danh sách epitope MHC hoặc B-cell ứng viên.

Đối với PTC, nếu server có lựa chọn Tumour, nên chọn mô hình này cho peptide/protein ung thư. Nếu nghiên cứu cần so sánh với công trình dùng threshold khác, phải ghi rõ organism model và threshold trong phương pháp.

2. Nguyên lý

VaxiJen chuyển chuỗi protein thành vector số dựa trên tính chất lý hóa của amino acid bằng auto-cross covariance (ACC), sau đó phân loại bằng mô hình discriminant analysis. Điểm đầu ra phản ánh khả năng phân tử là protective antigen hoặc tumour antigen theo mô hình đã chọn.

Ưu điểm là không cần alignment, phù hợp với protein mới hoặc peptide ngắn. Hạn chế là không thay thế được MHC binding, immunogenicity hoặc thực nghiệm miễn dịch.

3. Chuẩn bị input

  • Input có thể là peptide plain text hoặc FASTA.
  • Với batch nhiều peptide, dùng FASTA với ID duy nhất cho từng peptide.
  • Không để khoảng trắng, ký tự đặc biệt hoặc peptide trùng ID.
  • Nên lưu bảng map ID - peptide - gene - vị trí trước khi submit.

4. Cách chạy trên web

  • Bước 1: mở VaxiJen v2.0 official server.
  • Bước 2: paste chuỗi hoặc upload FASTA.
  • Bước 3: chọn Target organism phù hợp, ưu tiên Tumour nếu phân tích protein ung thư.
  • Bước 4: giữ threshold mặc định của mô hình hoặc nhập threshold đã định trước trong protocol.
  • Bước 5: tick Sequence Output để lấy lại chuỗi kèm score và nhãn.
  • Bước 6: submit và lưu kết quả dạng text/HTML vào thư mục kết quả.

5. Phân tích output

Output Ý nghĩa Quyết định
Score Điểm kháng nguyên dự đoán Càng cao càng có lợi nhưng không đứng một mình
Probable antigen Vượt threshold của mô hình Giữ nếu đồng thời qua MHC/safety
Probable non-antigen Không vượt threshold Loại hoặc đưa vào danh sách phụ nếu có bằng chứng mạnh khác
Sequence Output Hiện lại chuỗi Nên bật để đối chiếu peptide ID

6. Diễn giải trong báo cáo

Cách viết chuẩn: peptide X được dự đoán là probable antigen bằng VaxiJen v2.0, mô hình Tumour, threshold 0.5, score 0.xx. Kết quả này hỗ trợ giữ peptide sau khi peptide đã đạt MHC binding và safety.

Không nên viết VaxiJen positive là bằng chứng peptide chắc chắn sinh miễn dịch. Đây chỉ là bằng chứng in silico về antigenicity, cần đặt sau MHC binding và trước xác thực thực nghiệm.

7. Lỗi thường gặp

  • Chọn sai Target organism nhưng không ghi trong phương pháp.
  • Dùng VaxiJen để thay thế NetMHCpan/NetMHCIIpan.
  • Không lưu sequence output nên khó đối chiếu peptide.
  • Áp dụng một threshold cho mọi mô hình mà không ghi lý do.

8. Tài liệu tham khảo

  • Doytchinova IA, Flower DR. VaxiJen: a server for prediction of protective antigens, tumour antigens and subunit vaccines. BMC Bioinformatics. 2007;8:4.
  • VaxiJen v2.0 official server. Accessed 2026.