Tài liệu được viết cho workflow thiết kế vaccine đa epitope (multi-epitope vaccine, MEV) trong bối cảnh ung thư tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma, PTC). Các tiêu chí là sàng lọc in silico, không thay thế xác thực in vitro/in vivo.
NetMHCpan 4.2 được dùng để dự đoán peptide gắn HLA class I. Trong workflow MEV ung thư, đây là công cụ trung tâm để lọc CTL epitope trước khi chạy NetChop, DeepTAP, VaxiJen, AllerTOP và ToxinPred.
Đầu ra nên được lưu đầy đủ theo peptide, HLA allele, %Rank_EL, BindLevel và nếu bật BA thì thêm affinity nM/%Rank_BA.
Nếu có HLA typing của bệnh nhân, chọn đúng HLA-A, HLA-B và HLA-C của bệnh nhân. Nếu chưa có typing, dùng panel allele đại diện dân số mục tiêu hoặc các allele phổ biến để sàng lọc ban đầu.
Không nên báo cáo kết quả là ‘HLA positive’ chung chung. Mỗi peptide phải đi kèm allele cụ thể, ví dụ HLA-A02:01 hoặc HLA-B15:02.
| Mục | Thiết lập |
|---|---|
| Input type | FASTA nếu muốn sinh toàn bộ peptide; Peptide nếu đã có danh sách epitope |
| Peptide length | 8, 9, 10, 11 cho MHC I |
| Prediction mode | EL mặc định; bật BA nếu cần IC50 |
| Strong threshold | %Rank <0.5 theo mặc định NetMHCpan 4.2 |
| Weak threshold | %Rank 0.5-2 theo mặc định |
| Output | Sort by prediction score và Save XLS để phân tích bảng |
Cột quan trọng nhất là %Rank_EL. DTU khuyến cáo chọn candidate dựa trên %Rank hơn là score thô, vì %Rank được chuẩn hóa theo từng HLA. BindLevel cho biết SB hoặc WB theo threshold đã chọn.
Một dòng kết quả nên viết: peptide X, vị trí Y-Z trên protein, gắn HLA-A*02:01 với %Rank_EL 0.03, BindLevel SB, qua NetChop và DeepTAP, VaxiJen probable antigen, AllerTOP non-allergen, ToxinPred non-toxic, được giữ cho vòng xác thực tiếp theo.
Nếu đang sàng lọc neoepitope, cần giữ riêng thông tin peptide mutant, peptide wild-type tương ứng và chênh lệch binding giữa mutant và wild-type. Peptide mutant mạnh hơn wild-type có ý nghĩa ưu tiên hơn trong vaccine ung thư cá thể hóa.