Lý thuyết dự đoán epitope MHC II

Tài liệu được viết cho workflow thiết kế vaccine đa epitope (multi-epitope vaccine, MEV) trong bối cảnh ung thư tuyến giáp thể nhú (papillary thyroid carcinoma, PTC). Các tiêu chí là sàng lọc in silico, không thay thế xác thực in vitro/in vivo.

1. Vị trí của epitope MHC II trong vaccine đa epitope

Epitope MHC class II là peptide được trình diện bởi HLA class II cho tế bào T CD4+. Trong MEV, epitope MHC II còn gọi là HTL epitope, có vai trò điều phối miễn dịch, hỗ trợ T CD8+, hỗ trợ B cell sinh kháng thể và định hướng cytokine.

Đối với vaccine ung thư, HTL epitope không chỉ là phần phụ trợ. Một đáp ứng CD4+ phù hợp có thể tăng duy trì trí nhớ miễn dịch, tăng hỗ trợ CTL và cải thiện chất lượng đáp ứng chống khối u.

2. Cơ sở sinh học

MHC II chủ yếu trình diện peptide ngoại sinh hoặc peptide từ hệ nội bào được xử lý trong khoang nội bào muộn. Peptide thường dài 13-25 amino acid, nhưng vùng tiếp xúc trung tâm với rãnh MHC II thường là binding core 9 amino acid. Vì rãnh MHC II mở ở hai đầu, peptide có thể nhô ra ngoài rãnh, làm cho dự đoán MHC II khó hơn MHC I.

Ba nhóm HLA class II chính ở người là HLA-DR, HLA-DQ và HLA-DP. HLA-DR thường được phân tích nhiều nhất vì dữ liệu phong phú, nhưng DQ và DP cũng quan trọng, đặc biệt trong phân tích phủ sóng dân số và tránh bỏ sót peptide có khả năng trình diện qua các locus ngoài DR.

3. Chú ý về HLA, HLA-DQ và HLA-DP

HLA class II là dị thể alpha-beta. Với HLA-DQ, cặp đầy đủ là DQA1-DQB1; với HLA-DP, cặp đầy đủ là DPA1-DPB1. Không nên diễn giải DQB1 hoặc DPB1 đơn độc như một phân tử trình diện hoàn chỉnh nếu công cụ yêu cầu định danh cả hai chuỗi.

  • Nếu có HLA typing của bệnh nhân: chọn đúng HLA-DRB1/DRB3/DRB4/DRB5, DQA1-DQB1 và DPA1-DPB1 của bệnh nhân.
  • Nếu không có HLA typing: dùng panel allele đại diện tần suất dân số mục tiêu, sau đó đánh giá population coverage.
  • Không nên chỉ dùng HLA-DRB1; cần bổ sung DQ và DP khi mục tiêu là vaccine có độ phủ rộng.
  • Khi phối hợp DQ-DP: giữ nguyên cách ghép alpha-beta đã được công cụ hỗ trợ hoặc allele pair đã biết, không tự ghép tùy tiện các chuỗi không cùng haplotype nếu không có cơ sở.

4. Nguyên tắc dự đoán

NetMHCIIpan 4.3 dự đoán khả năng peptide được trình diện bởi HLA class II dựa trên dữ liệu binding affinity và eluted ligand. Kết quả quan trọng nhất là %Rank_EL, vì chỉ số này chuẩn hóa theo phân bố peptide ngẫu nhiên của từng HLA và cho phép so sánh giữa allele.

Với MHC II, strong binder mặc định của NetMHCIIpan 4.3 là %Rank dưới 1%, weak binder là từ 1% đến dưới 5%. Trong nhiều pipeline vaccine, peptide có %Rank_EL <1% được ưu tiên, peptide 1-5% có thể giữ nếu có lợi thế khác như nhiều HLA, VaxiJen cao, cytokine phù hợp hoặc nằm trong vùng ung thư quan trọng.

5. Phân tích kết quả

Cột kết quả Ý nghĩa Cách đọc
Peptide Chuỗi peptide được đánh giá Thường 15-mer nếu nhập FASTA mặc định
Core Binding core 9 aa Vùng quan trọng để so sánh motif và thiết kế epitope
MHC HLA class II được chọn Cần ghi rõ DR/DQ/DP và cặp alpha-beta nếu là DQ/DP
Score_EL Điểm ligand likelihood Không nên so sánh trực tiếp giữa allele nếu không có %Rank
%Rank_EL Xếp hạng chuẩn hóa Càng thấp càng tốt; dùng làm tiêu chí chính
BindLevel SB/WB SB ưu tiên; WB cân nhắc nếu peptide promiscuous

6. Diễn giải trong báo cáo

Một HTL epitope mạnh nên được mô tả bằng số HLA class II mà peptide gắn được, locus nào được bao phủ, %Rank tốt nhất và core tương ứng. Peptide gắn nhiều HLA-DR/DQ/DP gọi là promiscuous HTL epitope và thường được ưu tiên vì có khả năng phủ sóng dân số tốt hơn.

Trong PTC, sau khi có danh sách HTL epitope MHC II, cần chạy thêm dự đoán cytokine ở nhóm IFNepitope2, IL2Pred, IL4Pred2, IL5Pred và IL6Pred. IFN-gamma và IL-2 positive thường là tín hiệu hỗ trợ đáp ứng Th1/T cell; IL-4 positive hỗ trợ Th2/humoral; IL-6 hoặc IL-5 cần diễn giải thận trọng tùy mục tiêu miễn dịch.

7. Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng HLA-DR và bỏ qua DQ/DP.
  • Nhập sai định dạng HLA-DQ/DP, thiếu alpha chain hoặc beta chain.
  • Dùng IC50 tuyệt đối mà không xem %Rank_EL.
  • Xem tất cả WB là kém; thực tế WB nhưng gắn nhiều allele vẫn có thể hữu ích.
  • Không ghi rõ panel HLA nên kết quả không tái lập được.

8. Tài liệu tham khảo

  • Nilsson JB et al. Accurate prediction of HLA class II antigen presentation across all loci using tailored data acquisition and refined machine learning. Sci Adv. 2023;9:eadj6367.
  • Reynisson B et al. NetMHCpan-4.1 and NetMHCIIpan-4.0. Nucleic Acids Res. 2020;48(W1):W449-W454.
  • DTU Health Tech. NetMHCIIpan 4.3 server and instructions. Accessed 2026.
  • Dhall A et al. A hybrid method for discovering interferon-gamma inducing peptides in human and mouse. Sci Rep. 2024;14:26859.
  • Mehta NK et al. In silico tool for predicting, designing and scanning IL-2 inducing peptides. Sci Rep. 2025;15:25692.
  • Dhall A et al. Computer-aided prediction and design of IL-6 inducing peptides. Brief Bioinform. 2021;22(2):936-945.
  • Devi NL et al. A web server for predicting and scanning of IL-5 inducing peptides using alignment-free and alignment-based method. Comput Biol Med. 2023;106864.
  • IL4Pred2 official server / bioRxiv preprint. Accessed 2026.