TỔNG HỢP NHẬN XÉT LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Đề tài: Kết quả điều trị hở van hai lá bằng kỹ thuật kẹp van qua đường ống thông NCS: Phạm Nhật Minh Ngày tổng hợp: 2026-05-14 Nguồn nhận xét: PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quang (GS Quang, Phản biện 1) | PGS.TS. Vũ Ngọc Tú (GS Tú)


Bảng tổng hợp nhận xét

STT Reviewer Trích nhận xét gốc Vị trí trong luận văn Loại Mức độ Đề xuất chỉnh sửa Phản hồi reviewer (cho buổi bảo vệ) Rationale
1 GS Quang “Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhưng cần định tính rõ hơn ở một số tiêu chuẩn kỹ thuật (số 8, 9, 10, 14)” Chương 2 | Mục 2.2.1 | Trích: “Dòng hở tiên phát không ở phần mép van, nếu có dòng hở thứ phát thì phải là dòng hở không đáng kể trên lâm sàng” Nội dung học thuật Bắt buộc Bổ sung định nghĩa định lượng hoặc trích dẫn tiêu chí cụ thể cho TC 8 (“dòng hở không đáng kể” → nêu ngưỡng EROA hoặc VC cụ thể), TC 9 (CK-MB: nêu tên kit xét nghiệm hoặc đơn vị cụ thể), TC 10 (khả thi về mặt kỹ thuật → nêu tiêu chí TEE/CT cụ thể), TC 14 (giải phẫu gây khó khăn → liệt kê các yếu tố theo Bảng 1.4 đã có trong TQ) Đồng ý sửa — bổ sung chú thích dưới bảng tiêu chuẩn, trích dẫn khuyến cáo ACC/AHA và hướng dẫn kỹ thuật MitraClip [Theo GS Quang]
2 GS Quang “Các tiêu chuẩn loại trừ về bệnh mạch vành và suy thất phải cần được cụ thể hóa hơn” Chương 2 | Mục 2.2.2 | Trích: “Có bệnh mạch vành đáng kể trên lâm sàng cần tái tưới máu nhưng chưa được điều trị” và “Có bằng chứng thực thể về suy tim sung huyết tim phải với bằng chứng trên siêu âm” Nội dung học thuật Bắt buộc TC loại trừ 1: định nghĩa “đáng kể” theo tiêu chí FFR/IVUS hoặc hẹp >70% trên chụp mạch. TC loại trừ 11: nêu cụ thể ngưỡng TAPSE, S’ hoặc RVEF để định nghĩa “vừa-nhiều” Đồng ý sửa — thêm chú thích kỹ thuật trích dẫn khuyến cáo ESC/ACC/AHA 2020 [Theo GS Quang]
3 GS Quang “Cần làm rõ các tiêu chí phân tích siêu âm tim, phác đồ điều trị suy tim và quy trình kẹp clip để đảm bảo thống nhất dữ liệu đa trung tâm” Chương 2 | Mục 2.4 và 2.7 | Trích: “Đánh giá lại mức độ hở van hai lá và hẹp van hai lá, chênh áp qua van hai lá bằng siêu âm tim qua thực quản” Nội dung học thuật Bắt buộc Bổ sung phụ lục hoặc mô tả trong Mục 2.4/2.7: (1) Danh sách các thông số siêu âm tim được đo chuẩn hóa tại 5 trung tâm; (2) Phác đồ điều trị nội khoa suy tim chuẩn được áp dụng trước thủ thuật; (3) Tiêu chí ngừng thủ thuật (accept criteria) được thống nhất giữa các trung tâm Đồng ý sửa — thêm bảng tiêu chí đồng thuận đa trung tâm trong phụ lục hoặc Mục 2.7 [Theo GS Quang]
4 GS Quang “Việc thiếu phân tích đa biến là một thiếu sót có thể làm giảm tính khoa học của đề tài dù cỡ mẫu nhỏ” Chương 2 | Mục 2.6 | Trích: “Thông tin từ mẫu hồ sơ bệnh án được nhập vào máy tính bằng phần mềm Epi Data và được phân tích bằng phần mềm SPSS 16.0” Nội dung học thuật Nên sửa Nếu cỡ mẫu không đủ để hồi quy đa biến Cox chuẩn, thực hiện phân tích đơn biến đầy đủ cho các biến tiên lượng (tuổi, EF, STS, loại MR) và trình bày ở Chương 3/4; hoặc thực hiện phân tích nhạy cảm (sensitivity analysis) đơn giản. Đề cập hạn chế này rõ ràng trong Mục 4.3 Giải thích giữ nguyên phân tích đơn biến do cỡ mẫu n=25 không đủ để hồi quy đa biến có giá trị thống kê (sự kiện tử vong <10); ghi nhận là hạn chế và kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo [Theo GS Quang]
5 GS Quang “Nên bổ sung phân tích về đường cong học tập (learning curve) và vai trò của Heart Team” Chương 4 | Mục 4.2.7 | Trích: “Xu hướng này nhiều khả năng phản ánh hiệu ứng learning-curve trong thực hành tim mạch can thiệp” Nội dung học thuật Nên sửa Mục 4.2.7 đã đề cập sơ bộ — bổ sung: (1) Bảng so sánh thời gian thủ thuật / tỉ lệ biến chứng theo giai đoạn (Bảng 3.23 đã có, chỉ cần phân tích sâu hơn trong bàn luận); (2) Mô tả cụ thể cấu trúc Heart Team tại các trung tâm trong nghiên cứu Đồng ý sửa — mở rộng Mục 4.2.7 với bàn luận định lượng hơn về learning curve và mô tả Heart Team [Theo GS Quang]
6 GS Quang “Kết quả dài hạn hiện dừng ở tỷ lệ sống còn sau 1 năm; chưa xác định rõ các thông số ảnh hưởng đến chất lượng sống (QOL)” Chương 3 | Mục 3.2.4 và Chương 4 | Mục 4.2.3 | Trích: “Tại thời điểm 1 năm, có 21 bệnh nhân được theo dõi và đánh giá lâm sàng, siêu âm tim” Bổ sung dữ liệu Nên sửa Trình bày rõ dữ liệu QOL nếu đã thu thập (KCCQ, SF-36, phân độ NYHA dài hạn). Nếu chưa thu thập thước đo QOL chuẩn hóa, trình bày dữ liệu NYHA theo dõi >1 năm đã có (18, 24, 36 tháng) và ghi nhận hạn chế QOL trong Mục 4.3 Giải thích: nghiên cứu chưa áp dụng công cụ QOL chuẩn (KCCQ) — ghi nhận là hạn chế và kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo [Theo GS Quang]
7 GS Quang “Bài báo tổng quan đăng trên tạp chí Tim mạch học Việt Nam (2024) không nên tính vào danh mục bài báo chính của luận án” [NHẬN XÉT CHUNG] — Trang phụ lục bài báo công bố Trình bày Bắt buộc Chuyển bài báo tổng quan sang mục “Các bài báo liên quan” hoặc “Tài liệu tham khảo của NCS”; chỉ giữ bài báo nghiên cứu gốc trong danh mục bài báo chính Đồng ý sửa — điều chỉnh trước buổi bảo vệ theo đúng quy định của Trường ĐH Y Hà Nội [Theo GS Quang]
8 GS Quang “Khuyên NCS bổ sung bài báo tổng kết kinh nghiệm lâm sàng rút ra từ nghiên cứu” [NHẬN XÉT CHUNG] Khác Tùy chọn Cân nhắc nộp bài báo kinh nghiệm lâm sàng đến tạp chí tim mạch trong/ngoài nước trước hoặc sau bảo vệ Xin tiếp thu cho nghiên cứu sau — NCS đang lên kế hoạch nộp bài [Theo GS Quang]
9 GS Quang “Đặt vấn đề: Cần nhấn mạnh hơn về kinh nghiệm can thiệp và sự tiến bộ công nghệ tại Việt Nam” Chương Đặt vấn đề | Dòng 191–198 | Trích: “Làm chủ và tối ưu các kỹ thuật can thiệp van tim/cấu trúc tim qua đường ống thông giúp người bệnh Việt Nam” Nội dung học thuật Nên sửa Bổ sung 1–2 câu nêu rõ: số ca MitraClip đã thực hiện tại VN, tên các trung tâm tiên phong, mốc ca đầu tiên (09/2014 tại Bệnh viện Bạch Mai — đã có trong Mục 1.9 nhưng chưa được kéo lên ĐVĐ) Đồng ý sửa — đưa thông tin từ Mục 1.9 lên ĐVĐ để tăng tính bối cảnh Việt Nam [Theo GS Quang]
10 GS Quang “Tổng quan: Cần phân tích sâu hơn về cơ chế hở van (tiên phát/thứ phát, do nhĩ/thất) và nhóm bệnh nhân thực sự hưởng lợi” Chương 1 | Mục 1.2, 1.3 và 1.8.4 | Trích: “Hở van hai lá thứ phát xảy ra do tình trạng rối loạn cấu trúc và chức năng tâm thất trái hoặc tâm nhĩ trái” Nội dung học thuật Nên sửa Bổ sung tiểu mục riêng về hở hai lá do nhĩ (atrial functional MR) như đã có trong Bảng 1.3 (ESC 2025 IIb) nhưng chưa phân tích trong Mục 1.2; bổ sung bàn luận về nhóm hưởng lợi tối ưu từ COAPT vs MITRA-FR so sánh đặc điểm bệnh nhân Đồng ý sửa — bổ sung 0.5–1 trang trong Mục 1.8.3 hoặc 1.8.4 [Theo GS Quang]
11 Cả hai GS Quang: “Cần xác định chính xác cỡ mẫu là 27 hay 25 ca” — GS Tú: “Không khẳng định số đối tượng thành công/không đạt ngay đầu chương Kết quả” Chương 2 | Mục 2.3.2 + Chương 3 | Đầu trang KQ | Trích: “Tổng cộng có 27 bệnh nhân được đưa vào can thiệp MitraClip…trong đó có 25 ca can thiệp thành công” Cấu trúc Bắt buộc Thống nhất trình bày: n=27 là tổng số BN can thiệp (intention-to-treat); n=25 là số ca thành công đưa vào phân tích hiệu quả (per-protocol). Chuyển câu “25 thành công, 2 thất bại” từ đầu Chương 3 sang phần cuối Chương 3 hoặc Bàn luận; trong Chương 3 chỉ nêu n=27 và trình bày Biểu đồ 3.1 trước Đồng ý sửa — tái cấu trúc theo đề xuất của GS Tú, giải thích rõ trong bàn luận [Kết hợp]
12 GS Quang “Bổ sung thông tin chi tiết về 2 ca thất bại và các biến chứng (tràn dịch màng tim, tổn thương mạch máu)” Chương 3 | Mục 3.2.1.1 và 3.2.2 | Trích: “Hai trường hợp không thể đặt clip do gặp khó khăn trong việc kẹp lá van” Bổ sung dữ liệu Bắt buộc Thêm bảng hoặc đoạn mô tả ngắn cho 2 ca thất bại: đặc điểm BN (tuổi, giải phẫu van), lý do thất bại cụ thể, kết cục sau thủ thuật. Đối với tràn dịch màng tim và tổn thương mạch máu (đã ghi nhận trong Bảng 3.13/3.14): bổ sung chi tiết xử trí và kết cục trong phần nhận xét của bảng Đồng ý sửa — bổ sung mô tả ca bệnh tóm tắt 2 TH thất bại trong Mục 3.2.1 [Theo GS Quang]
13 GS Quang “Cần bảng tổng kết thông số huyết động ngay sau thủ thuật và tiêu chí dừng thủ thuật” Chương 3 | Mục 3.2.3 | Trích: “Kết quả siêu âm tim cho thấy các chỉ số huyết động và cấu trúc tim cải thiện đáng kể sau can thiệp MitraClip 1 tháng” Bổ sung dữ liệu Bắt buộc Bổ sung bảng thông số huyết động tức thì (trong phòng can thiệp, trước khi rút dụng cụ): PASP, chênh áp qua van (mean gradient), mức độ MR còn lại. Bổ sung tiêu chí accept/stop thủ thuật vào Mục 2.7 Đồng ý sửa — bổ sung bảng huyết động tức thì và tiêu chí dừng thủ thuật [Theo GS Quang]
14 GS Quang “Bổ sung thông tin siêu âm sau 1 năm cho ít nhất 21 ca bệnh” Chương 3 | Mục 3.2.4 | Trích: “Tại thời điểm 1 năm, có 21 bệnh nhân được theo dõi và đánh giá lâm sàng, siêu âm tim” Bổ sung dữ liệu Bắt buộc Dữ liệu siêu âm 1 năm (n=21) đã được thu thập theo Quy trình nghiên cứu (Mục 2.4: SAT qua thành ngực tại 12 tháng) — cần trình bày kết quả này trong Chương 3 tương tự Bảng 3.16 (đã có cho 30 ngày): EF, LVEDV, LVEDD, PASP, mức độ MR Đồng ý sửa — bổ sung bảng siêu âm tim tại 12 tháng (n=21) [Theo GS Quang]
15 GS Quang “Bàn luận: Cần bàn sâu về diễn tiến lâm sàng theo thời gian, mức độ chênh áp qua van và các mẹo phối hợp hình ảnh trong thủ thuật” Chương 4 | Mục 4.2.3 và 4.2.7 | Trích: “Kết quả siêu âm tim sau 30 ngày cho thấy thủ thuật MitraClip trên đối tượng bệnh nhân của chúng tôi không những chỉ làm giảm mức độ hở van hai lá” Nội dung học thuật Nên sửa Bổ sung vào Mục 4.2.3: (1) Bàn luận diễn tiến NYHA, EF, MR tại 6–12–24 tháng so với quốc tế; (2) Đề cập chênh áp qua van sau đặt clip (mean gradient) và ngưỡng chấp nhận (<5 mmHg). Bổ sung vào Mục 4.2.7 hoặc tạo mục mới: kỹ thuật phối hợp TEE 3D với fluoroscopy (tips & tricks) rút ra từ kinh nghiệm của ekip Đồng ý bổ sung — dữ liệu chênh áp đã có trong quy trình, sẽ tổng kết thêm [Theo GS Quang]
16 GS Quang “Kết luận/Kiến nghị: Cần cô đọng hơn, bám sát mục tiêu và đưa ra khuyến nghị cụ thể về chọn bệnh và kỹ thuật” Chương Kết luận | Dòng 1274–1295 | Trích: “Thông qua nghiên cứu kết quả can thiệp sửa van hai lá bằng kỹ thuật kẹp hai mép van MitraClip” Cấu trúc Bắt buộc Chia Kết luận thành 2 tiểu mục tương ứng 2 mục tiêu nghiên cứu (như GS Tú cũng đề nghị). Kiến nghị: bổ sung khuyến nghị cụ thể về tiêu chí lựa chọn bệnh nhân tối ưu (đặc điểm giải phẫu, EF, loại MR) và yêu cầu kỹ thuật tối thiểu cho trung tâm triển khai Đồng ý sửa — cấu trúc lại Kết luận và Kiến nghị [Kết hợp]
17 GS Tú “Chưa chỉ rõ là phương pháp hồi cứu hay tiến cứu” Chương 2 | Mục 2.3.1 | Trích: “Bệnh nhân được thu thập tiến cứu kết hợp với hồi cứu” Trình bày Bắt buộc Tên thiết kế nghiên cứu trong Mục 2.3.1 đang ghi “tiến cứu kết hợp với hồi cứu” nhưng không giải thích tỉ lệ và tiêu chí phân loại. Bổ sung: (1) Số ca hồi cứu vs tiến cứu theo thời gian (ví dụ: 2014–2021 hồi cứu, 2022–2025 tiến cứu); (2) Mô tả khác biệt về thu thập dữ liệu giữa 2 nhóm Đồng ý sửa — bổ sung giải thích rõ trong Mục 2.3.1 và ghi rõ trong phần hạn chế [Theo GS Tú]
18 GS Tú “Đính chính phương pháp chọn mẫu là ‘lấy mẫu thuận tiện’ thay vì ‘chọn liên tiếp’” Chương 2 | Mục 2.3.2 | Trích: “Chúng tôi chọn liên tiếp tất cả các bệnh nhân hở van hai lá nặng thoả mãn tiêu chuẩn lựa chọn” Nội dung học thuật Bắt buộc Sửa “chọn liên tiếp” thành “lấy mẫu thuận tiện” (consecutive convenience sampling) hoặc nếu thực sự là consecutive, giải thích rõ cơ chế đảm bảo liên tiếp tại tất cả 5 trung tâm trong suốt 10 năm (bao gồm giai đoạn COVID). Cân nhắc: do khoảng trống 3 năm COVID, “chọn liên tiếp” không chính xác hoàn toàn — GS Tú có cơ sở Đồng ý sửa — đổi thành “lấy mẫu thuận tiện” và giải thích bổ sung trong Mục 2.3.2 [Theo GS Tú]
19 GS Tú “Đặt vấn đề: Cần tập trung làm rõ hơn câu hỏi nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu” Chương Đặt vấn đề | Dòng 191–198 | Trích: “Vì những lý do nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu” Cấu trúc Nên sửa Bổ sung 1 câu tường minh câu hỏi nghiên cứu (research question): “Tại Việt Nam, kết quả ngắn và trung hạn của MitraClip trên BN hở van hai lá nặng về hiệu quả kỹ thuật, an toàn và sống còn là như thế nào?” Bổ sung khoảng trống: chưa có dữ liệu đa trung tâm Việt Nam Đồng ý sửa — thêm 2–3 câu vào đoạn cuối ĐVĐ [Theo GS Tú]
20 GS Tú “Tổng quan: Cần bám sát hơn vào mục tiêu của đề tài; làm rõ các vấn đề còn tồn tại” Chương 1 | Mục 1.8 | Trích: “Các nghiên cứu về hiệu quả và an toàn của phương pháp sửa van hai lá qua đường ống thông” Cấu trúc Nên sửa Cuối Chương 1, bổ sung tiểu mục “Khoảng trống nghiên cứu” (~0.5 trang): tóm tắt những gì chưa biết về kết quả MitraClip tại Việt Nam và dẫn trực tiếp vào 2 mục tiêu của đề tài Đồng ý sửa — thêm tiểu mục 1.10 “Khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam” [Theo GS Tú]
21 GS Tú “Chuyển nội dung về số lượng đối tượng nghiên cứu (trang 43, 44) sang chương Kết quả” Chương 2 | Mục 2.3.2 | Trích: “Tổng cộng có 27 bệnh nhân được đưa vào can thiệp MitraClip trong thời gian nghiên cứu, trong đó có 25 ca can thiệp thành công” Cấu trúc Bắt buộc Câu mô tả cỡ mẫu thực tế (n=27, n=25) hiện nằm cuối Mục 2.3.2 — chuyển sang đầu Chương 3 (kết hợp với STT 11 ở trên). Trong Mục 2.3.2 chỉ giữ lại cỡ mẫu tối thiểu tính toán lý thuyết Đồng ý sửa [Theo GS Tú]
22 GS Tú “Không khẳng định số đối tượng thành công/không đạt ngay đầu chương Kết quả (đưa vào Bàn luận/Kết luận)” Chương 3 | Đầu trang KQ | Trích: “Trong số này, 25 bệnh nhân được can thiệp thành công…Hai trường hợp không thể đặt clip” Cấu trúc Bắt buộc Xem STT 11 — tái cấu trúc: đầu Chương 3 chỉ nêu đặc điểm 27 BN được can thiệp; kết quả thành công/thất bại trình bày tại Mục 3.2.1 (Biểu đồ 3.1 đã có); diễn giải ý nghĩa của 2 TH thất bại chuyển sang Bàn luận Đồng ý sửa [Theo GS Tú]
23 GS Tú “Bổ sung cỡ mẫu vào cuối tên mỗi bảng, biểu” Chương 3 | Tất cả bảng từ Bảng 3.1 đến 3.23 | Trích: “Bảng 3.1: Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân” Trình bày Bắt buộc Thêm “(n=25)” hoặc “(n=27)” vào cuối tên mỗi bảng/biểu đồ. Ví dụ: “Bảng 3.1: Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân (n=25)” Đồng ý sửa [Theo GS Tú]
24 GS Tú “Chỉ sử dụng 01 chữ số thập phân sau dấu phẩy” Chương 3 | Toàn bộ bảng số liệu | Trích: “BMI trung bình: 22,5 ± 3,2” (đúng) vs các ô có 2 chữ số thập phân như “63,68 ± 31,1” (Bảng 3.16) Trình bày Bắt buộc Rà soát và thống nhất tất cả số liệu trong bảng về 1 chữ số thập phân. Đặc biệt kiểm tra Bảng 3.16 (63,68 → 63,7) và các bảng siêu âm tim Đồng ý sửa [Theo GS Tú]
25 GS Tú “Chuyển các nhận xét dài mang tính bàn luận sang chương Bàn luận” Chương 3 | Phần “Nhận xét” sau các bảng | Trích: “Tỷ lệ rung nhĩ trong nghiên cứu của chúng tôi ở mức độ trung bình phản ánh đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân hở hai lá nguy cơ cao, nhưng chưa ở giai đoạn rối loạn nhịp nhĩ nặng” Cấu trúc Bắt buộc Rà soát tất cả phần “Nhận xét” dưới bảng trong Chương 3: chỉ giữ lại mô tả thuần túy (số liệu, tỉ lệ %). Câu mang tính giải thích, so sánh, bình luận → chuyển vào Chương 4 Đồng ý sửa [Theo GS Tú]
26 GS Tú “Bàn luận: Cần lý giải sâu sắc hơn sự khác biệt giữa kết quả nghiên cứu và các tác giả khác” Chương 4 | Các mục 4.1–4.2 | Trích: “Tỷ lệ sống còn trong nghiên cứu của chúng tôi cao hơn khi so sánh với các nghiên cứu MitraClip trên thế giới” Nội dung học thuật Nên sửa Khi nêu số liệu khác biệt với quốc tế, cần giải thích nguyên nhân cụ thể (ví dụ: quần thể BN trẻ hơn, tỷ lệ MR nguyên phát cao hơn, thời gian theo dõi khác, cỡ mẫu nhỏ). Tránh kết luận “kết quả vượt trội” mà không có lý giải thống kê Đồng ý sửa — bổ sung lý giải cụ thể tại các điểm khác biệt [Theo GS Tú]
27 Cả hai GS Tú: “Kết luận: bám mục tiêu; chia 2 tiểu mục theo 2 mục tiêu” — GS Quang: “Kết luận/Kiến nghị: cô đọng hơn, bám mục tiêu” Chương Kết luận | Dòng 1274–1295 | Trích: “Thông qua nghiên cứu kết quả can thiệp sửa van hai lá” Cấu trúc Bắt buộc Chia Kết luận thành 2 tiểu mục rõ ràng: (1) Mục tiêu 1 — Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng; (2) Mục tiêu 2 — Kết quả ngắn hạn và trung hạn. Mỗi tiểu mục 3–5 gạch đầu dòng súc tích Đồng ý sửa [Kết hợp]
28 GS Tú “Tài liệu tham khảo: trình bày đúng quy định AMA, cập nhật” Chương TLTK | Dòng 1295 trở đi | Trích: “1. Olson LJ, Subramanian R, Ackermann DM, Orszulak TA, Edwards WD. Surgical pathology of the mitral valve” Trình bày Bắt buộc Kiểm tra toàn bộ TLTK theo chuẩn AMA 11th edition: (1) Thứ tự tên tác giả (họ viết tắt sau tên); (2) Tên tạp chí viết tắt theo Index Medicus; (3) Định dạng doi; (4) Loại bỏ TLTK >10 năm nếu có phiên bản cập nhật hơn Đồng ý rà soát và chỉnh sửa toàn bộ TLTK [Theo GS Tú]
29 GS Tú “Tên luận án: Xem xét thay ‘kẹp van’ bằng ‘kẹp lá van’” Trang bìa | Dòng 4–6 | Trích: “KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỞ VAN HAI LÁ BẰNG KỸ THUẬT KẸP VAN QUA ĐƯỜNG ỐNG THÔNG” Trình bày Nên sửa Xem xét đổi tên thành “KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỞ VAN HAI LÁ BẰNG KỸ THUẬT KẸP LÁ VAN QUA ĐƯỜNG ỐNG THÔNG” để chính xác về mặt giải phẫu học (clip kẹp lá van, không phải kẹp van) Xin hỏi ý kiến GSHD và Hội đồng — “kẹp lá van” đúng hơn về giải phẫu nhưng “kẹp van” đã được dùng trong tiêu đề MitraClip tiếng Việt phổ biến; cần đồng thuận trước khi thay [Theo GS Tú]
30 GS Tú “Sửa cách đánh số tiểu mục tại trang 40-42 từ số thứ tự sang dấu gạch đầu dòng” Chương 2 | Mục 2.2.2 | Trích: “1. Có bệnh mạch vành đáng kể trên lâm sàng…2. CABG, PCI hoặc TAVR trong 30 ngày trước…” Trình bày Bắt buộc Đổi đánh số 1–28 trong tiêu chuẩn loại trừ (Mục 2.2.2) thành dấu gạch đầu dòng (•) để thống nhất với phong cách trình bày của Trường. Lưu ý: STT 1–12 trong tiêu chuẩn lựa chọn (Mục 2.2.1) cần xem xét riêng — nếu cần tham chiếu số thứ tự (như trong nhận xét của GS Quang) thì giữ nguyên số Đồng ý sửa tiêu chuẩn loại trừ; giữ nguyên số cho tiêu chuẩn lựa chọn để tiện tham chiếu kỹ thuật [Theo GS Tú]

Các điểm mâu thuẫn giữa 2 reviewer

Điểm mâu thuẫn 1: Phương pháp chọn mẫu - GS Quang không đặt vấn đề về tên phương pháp chọn mẫu; chỉ đề cập tiêu chuẩn lựa chọn cần định tính rõ hơn. - GS Tú yêu cầu đổi “chọn liên tiếp” thành “lấy mẫu thuận tiện”. - Hướng xử lý: Đây không phải mâu thuẫn trực tiếp. Ưu tiên theo GS Tú vì có cơ sở phương pháp học: nghiên cứu trải dài 10 năm, có gián đoạn COVID, 5 trung tâm không thu nhận đồng thời — không thỏa mãn định nghĩa “consecutive sampling” nghiêm ngặt. NCS nên đổi hoặc giải thích rõ.

Điểm mâu thuẫn 2: Cơ cấu phần Kết quả - GS Tú yêu cầu không nêu số ca thành công/thất bại ngay đầu Chương 3. - GS Quang yêu cầu bổ sung chi tiết 2 ca thất bại. - Hướng xử lý: Không mâu thuẫn thực sự — có thể thực hiện cả hai: (1) Đầu Chương 3 chỉ nêu đặc điểm 27 BN; (2) Chi tiết 2 ca thất bại được trình bày tại Mục 3.2.1 (sau Biểu đồ 3.1) và bàn luận thêm trong Chương 4.

Điểm mâu thuẫn 3: Tên luận án (“kẹp van” vs “kẹp lá van”) - GS Tú đề xuất đổi; GS Quang không đề cập. - Hướng xử lý: Cần quyết định của GSHD và Hội đồng. “Kẹp lá van” chính xác hơn về giải phẫu; “kẹp van” là thuật ngữ phổ biến trong thực hành lâm sàng VN. NCS có thể trình bày cả hai lựa chọn cho Hội đồng.


Các nhận xét không tìm thấy vị trí tương ứng

[NOT FOUND] STT 7 — Bài báo tổng quan Tim mạch học VN 2024: Danh mục bài báo công bố không hiển thị trong file luan_van.md đã đọc (có thể nằm trong phụ lục không được xuất ra hoặc trong trang ngoài bìa). Vị trí ghi là [NHẬN XÉT CHUNG]. NCS cần tự xác minh danh mục bài báo trong file luận án gốc.

[NOT FOUND] STT 8 — Khuyến nghị bổ sung bài báo lâm sàng: Đây là khuyến nghị cho tương lai, không có vị trí cố định trong luận văn. Ghi [NHẬN XÉT CHUNG].

[UNCERTAIN] STT 6 — Thông số QOL: Luận án không thu thập công cụ đo QOL chuẩn hóa (KCCQ, SF-36). Dữ liệu NYHA dài hạn có nhưng không trình bày thành bảng riêng sau 30 ngày. NCS cần xác nhận có dữ liệu NYHA theo dõi dài hạn để bổ sung.