Characteristic Không
N = 160
1

N = 22
1
p-value2
Tuổi

0.868
    Mean (SD) 62.54 (12.94) 63.32 (11.26)
    Median (Q1, Q3) 64.00 (54.50, 71.50) 63.00 (57.00, 71.00)
    Min, Max 18.00, 91.00 43.00, 83.00
Giới tính

0.175
    Nam 63 / 160 (39%) 12 / 22 (55%)
    Nữ 97 / 160 (61%) 10 / 22 (45%)
Dân tộc

>0.999
    Kinh 155 / 160 (97%) 22 / 22 (100%)
    Khác 5 / 160 (3.1%) 0 / 22 (0%)
Trình độ học vấn

0.427
    Tiểu học – THCS 112 / 160 (70%) 13 / 22 (59%)
    THPT 36 / 160 (23%) 6 / 22 (27%)
    Đại học & sau ĐH 12 / 160 (7.5%) 3 / 22 (14%)
nghe_nghiep

0.939
    Nông nghiệp 21 / 160 (13%) 3 / 22 (14%)
    Công nhân viên chức 5 / 160 (3.1%) 1 / 22 (4.5%)
    Buôn bán/Dịch vụ 41 / 160 (26%) 5 / 22 (23%)
    Học sinh/Sinh viên 1 / 160 (0.6%) 0 / 22 (0%)
    Hưu trí/Ở nhà/Nội trợ 92 / 160 (58%) 13 / 22 (59%)
Hoàn cảnh gia đình

>0.999
    Sống cùng người thân 158 / 160 (99%) 22 / 22 (100%)
    Một mình 2 / 160 (1.3%) 0 / 22 (0%)
Nơi cư trú

0.479
    TP.HCM 4 / 160 (2.5%) 1 / 22 (4.5%)
    Khác 156 / 160 (98%) 21 / 22 (95%)
Cân nặng

0.165
    Mean (SD) 56.46 (10.18) 59.73 (10.23)
    Median (Q1, Q3) 55.00 (50.00, 64.00) 60.00 (52.00, 63.00)
    Min, Max 35.00, 90.00 40.00, 85.00
Chiều cao

0.047
    Mean (SD) 158.07 (8.80) 161.68 (6.85)
    Median (Q1, Q3) 158.00 (150.00, 164.50) 160.00 (155.00, 167.00)
    Min, Max 130.00, 182.00 150.00, 177.00
BMI

0.585
    Mean (SD) 22.53 (3.24) 22.84 (3.62)
    Median (Q1, Q3) 22.22 (20.31, 24.42) 23.44 (20.83, 24.61)
    Min, Max 16.44, 35.71 16.65, 30.85
Phân độ BMI

0.539
    Béo phì độ I 19 / 160 (12%) 2 / 22 (9.1%)
    Béo phì độ II 4 / 160 (2.5%) 1 / 22 (4.5%)
    Bình thường 73 / 160 (46%) 7 / 22 (32%)
    Thiếu cân 17 / 160 (11%) 3 / 22 (14%)
    Thừa cân 47 / 160 (29%) 9 / 22 (41%)
Bệnh lý đồng mắc

0.530
    Không 62 / 160 (39%) 7 / 22 (32%)
    Có 98 / 160 (61%) 15 / 22 (68%)
Tăng huyết áp

0.444
    Không 72 / 160 (45%) 8 / 22 (36%)
    Có 88 / 160 (55%) 14 / 22 (64%)
Bệnh mạch vành

0.291
    Không 143 / 160 (89%) 18 / 22 (82%)
    Có 17 / 160 (11%) 4 / 22 (18%)
Rối loạn lipid máu

>0.999
    Không 132 / 160 (83%) 19 / 22 (86%)
    Có 28 / 160 (18%) 3 / 22 (14%)
Bệnh thận mạn

>0.999
    Không 153 / 160 (96%) 21 / 22 (95%)
    Có 7 / 160 (4.4%) 1 / 22 (4.5%)
Đái tháo đường mới phát hiện

0.743
    Không 138 / 160 (86%) 20 / 22 (91%)
    Có 22 / 160 (14%) 2 / 22 (9.1%)
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường

0.171
    <5 năm 39 / 160 (24%) 2 / 22 (9.1%)
    ≥5 năm 121 / 160 (76%) 20 / 22 (91%)
Tiền căn đoạn chi

0.010
    Không 144 / 160 (90%) 15 / 22 (68%)
    Có 16 / 160 (10%) 7 / 22 (32%)
Hướng dẫn chăm sóc bàn chân

>0.999
    Không 125 / 160 (78%) 17 / 22 (77%)
    Có 35 / 160 (22%) 5 / 22 (23%)
Glucose máu

0.330
    Mean (SD) 265.50 (144.26) 238.32 (132.51)
    Median (Q1, Q3) 244.50 (163.00, 347.50) 217.00 (130.00, 302.00)
    Min, Max 36.00, 1,004.00 72.00, 581.00
HbA1c

0.994
    Mean (SD) 10.20 (2.52) 10.31 (3.08)
    Median (Q1, Q3) 10.55 (8.23, 12.60) 10.00 (8.13, 12.29)
    Min, Max 5.55, 14.33 6.06, 15.72
    (Missing) 98 12
Điểm kiến thức chăm sóc bàn chân

0.003
    Mean (SD) 65.75 (18.37) 53.33 (18.52)
    Median (Q1, Q3) 66.67 (46.67, 80.00) 46.67 (40.00, 66.67)
    Min, Max 33.33, 100.00 33.33, 100.00
Phân độ kiến thức chăm sóc bàn chân

0.020
    0 66 / 160 (41%) 16 / 22 (73%)
    1 55 / 160 (34%) 3 / 22 (14%)
    2 39 / 160 (24%) 3 / 22 (14%)
Điểm hành vi chăm sóc bàn chân

0.011
    Mean (SD) 65.71 (19.02) 54.55 (16.28)
    Median (Q1, Q3) 66.67 (46.67, 80.00) 46.67 (46.67, 53.33)
    Min, Max 26.67, 100.00 40.00, 93.33
Phân độ hành vi chăm sóc bàn chân

0.007
    0 67 / 160 (42%) 17 / 22 (77%)
    1 54 / 160 (34%) 2 / 22 (9.1%)
    2 39 / 160 (24%) 3 / 22 (14%)
1 n / N (%)
2 Wilcoxon rank sum test; Pearson’s Chi-squared test; Fisher’s exact test