Characteristic 0
N = 84
1
1
N = 56
1
2
N = 42
1
p-value2
Tuổi


0.036
    Mean (SD) 65.26 (12.17) 59.75 (12.74) 61.24 (13.04)
    Median (Q1, Q3) 66.00 (57.00, 73.00) 62.00 (53.00, 67.00) 61.50 (51.00, 71.00)
    Min, Max 30.00, 91.00 18.00, 85.00 37.00, 85.00
Giới tính


0.150
    Nam 30 / 84 (36%) 29 / 56 (52%) 16 / 42 (38%)
    Nữ 54 / 84 (64%) 27 / 56 (48%) 26 / 42 (62%)
Dân tộc


0.444
    Kinh 80 / 84 (95%) 55 / 56 (98%) 42 / 42 (100%)
    Khác 4 / 84 (4.8%) 1 / 56 (1.8%) 0 / 42 (0%)
Trình độ học vấn


0.015
    Tiểu học – THCS 68 / 84 (81%) 33 / 56 (59%) 24 / 42 (57%)
    THPT 11 / 84 (13%) 18 / 56 (32%) 13 / 42 (31%)
    Đại học & sau ĐH 5 / 84 (6.0%) 5 / 56 (8.9%) 5 / 42 (12%)
nghe_nghiep


<0.001
    Nông nghiệp 19 / 84 (23%) 5 / 56 (8.9%) 0 / 42 (0%)
    Công nhân viên chức 1 / 84 (1.2%) 4 / 56 (7.1%) 1 / 42 (2.4%)
    Buôn bán/Dịch vụ 12 / 84 (14%) 21 / 56 (38%) 13 / 42 (31%)
    Học sinh/Sinh viên 0 / 84 (0%) 1 / 56 (1.8%) 0 / 42 (0%)
    Hưu trí/Ở nhà/Nội trợ 52 / 84 (62%) 25 / 56 (45%) 28 / 42 (67%)
Hoàn cảnh gia đình


0.500
    Sống cùng người thân 82 / 84 (98%) 56 / 56 (100%) 42 / 42 (100%)
    Một mình 2 / 84 (2.4%) 0 / 56 (0%) 0 / 42 (0%)
Nơi cư trú


0.313
    TP.HCM 2 / 84 (2.4%) 3 / 56 (5.4%) 0 / 42 (0%)
    Khác 82 / 84 (98%) 53 / 56 (95%) 42 / 42 (100%)
Cân nặng


0.982
    Mean (SD) 56.79 (9.97) 57.50 (11.41) 56.14 (9.15)
    Median (Q1, Q3) 56.00 (49.50, 63.00) 55.50 (50.00, 65.00) 55.50 (50.00, 64.00)
    Min, Max 37.00, 85.00 40.00, 90.00 35.00, 72.00
Chiều cao


0.617
    Mean (SD) 157.93 (8.74) 159.45 (9.35) 158.40 (7.53)
    Median (Q1, Q3) 157.50 (150.00, 165.00) 160.00 (151.00, 166.00) 160.00 (155.00, 165.00)
    Min, Max 130.00, 182.00 130.00, 180.00 140.00, 170.00
BMI


0.730
    Mean (SD) 22.73 (3.36) 22.48 (3.09) 22.37 (3.42)
    Median (Q1, Q3) 22.83 (20.44, 24.81) 22.36 (19.64, 24.33) 22.41 (20.31, 24.22)
    Min, Max 16.44, 35.71 17.58, 30.47 16.65, 33.29
Phân độ BMI


0.607
    Béo phì độ I 11 / 84 (13%) 8 / 56 (14%) 2 / 42 (4.8%)
    Béo phì độ II 2 / 84 (2.4%) 1 / 56 (1.8%) 2 / 42 (4.8%)
    Bình thường 35 / 84 (42%) 28 / 56 (50%) 17 / 42 (40%)
    Thiếu cân 9 / 84 (11%) 4 / 56 (7.1%) 7 / 42 (17%)
    Thừa cân 27 / 84 (32%) 15 / 56 (27%) 14 / 42 (33%)
Bệnh lý đồng mắc


0.119
    Không 26 / 84 (31%) 27 / 56 (48%) 16 / 42 (38%)
    Có 58 / 84 (69%) 29 / 56 (52%) 26 / 42 (62%)
Tăng huyết áp


0.500
    Không 33 / 84 (39%) 27 / 56 (48%) 20 / 42 (48%)
    Có 51 / 84 (61%) 29 / 56 (52%) 22 / 42 (52%)
Bệnh mạch vành


0.522
    Không 76 / 84 (90%) 50 / 56 (89%) 35 / 42 (83%)
    Có 8 / 84 (9.5%) 6 / 56 (11%) 7 / 42 (17%)
Rối loạn lipid máu


0.130
    Không 70 / 84 (83%) 50 / 56 (89%) 31 / 42 (74%)
    Có 14 / 84 (17%) 6 / 56 (11%) 11 / 42 (26%)
Bệnh thận mạn


>0.999
    Không 80 / 84 (95%) 54 / 56 (96%) 40 / 42 (95%)
    Có 4 / 84 (4.8%) 2 / 56 (3.6%) 2 / 42 (4.8%)
Đái tháo đường mới phát hiện


<0.001
    Không 77 / 84 (92%) 53 / 56 (95%) 28 / 42 (67%)
    Có 7 / 84 (8.3%) 3 / 56 (5.4%) 14 / 42 (33%)
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường


0.006
    <5 năm 15 / 84 (18%) 9 / 56 (16%) 17 / 42 (40%)
    ≥5 năm 69 / 84 (82%) 47 / 56 (84%) 25 / 42 (60%)
Tiền căn đoạn chi


0.770
    Không 73 / 84 (87%) 48 / 56 (86%) 38 / 42 (90%)
    Có 11 / 84 (13%) 8 / 56 (14%) 4 / 42 (9.5%)
Hướng dẫn chăm sóc bàn chân


0.010
    Không 72 / 84 (86%) 44 / 56 (79%) 26 / 42 (62%)
    Có 12 / 84 (14%) 12 / 56 (21%) 16 / 42 (38%)
Glucose máu


0.839
    Mean (SD) 264.04 (162.55) 253.91 (118.09) 269.64 (133.01)
    Median (Q1, Q3) 247.50 (132.00, 347.50) 236.00 (165.00, 320.50) 237.50 (175.00, 352.00)
    Min, Max 36.00, 1,004.00 59.00, 562.00 52.00, 643.00
HbA1c


0.661
    Mean (SD) 10.11 (2.94) 9.97 (2.62) 10.53 (2.12)
    Median (Q1, Q3) 10.35 (7.59, 12.30) 9.36 (8.60, 12.95) 10.80 (9.43, 11.95)
    Min, Max 5.88, 15.72 5.55, 14.10 6.31, 13.78
    (Missing) 55 37 18
1 n / N (%)
2 Kruskal-Wallis rank sum test; Pearson’s Chi-squared test; Fisher’s exact test