Đặc điểm dân số nghiên cứu
Characteristic N Overall
N = 182
1
Không
N = 160
1

N = 22
1
p-value2
Tuổi 182


0.868
    Mean (SD)
62.64 (12.72) 62.54 (12.94) 63.32 (11.26)
    Median (Q1, Q3)
64.00 (55.00, 71.00) 64.00 (54.50, 71.50) 63.00 (57.00, 71.00)
    Min, Max
18.00, 91.00 18.00, 91.00 43.00, 83.00
Giới tính 182


0.175
    Nam
75 / 182 (41%) 63 / 160 (39%) 12 / 22 (55%)
    Nữ
107 / 182 (59%) 97 / 160 (61%) 10 / 22 (45%)
Dân tộc 182


>0.999
    Kinh
177 / 182 (97%) 155 / 160 (97%) 22 / 22 (100%)
    Khác
5 / 182 (2.7%) 5 / 160 (3.1%) 0 / 22 (0%)
Trình độ học vấn 182


0.485
    Tiểu học
55 / 182 (30%) 49 / 160 (31%) 6 / 22 (27%)
    THCS
70 / 182 (38%) 63 / 160 (39%) 7 / 22 (32%)
    THPT
42 / 182 (23%) 36 / 160 (23%) 6 / 22 (27%)
    Trung cấp/CĐ
11 / 182 (6.0%) 8 / 160 (5.0%) 3 / 22 (14%)
    Đại học trở lên
4 / 182 (2.2%) 4 / 160 (2.5%) 0 / 22 (0%)
nghe_nghiep 182


0.939
    Nông nghiệp
24 / 182 (13%) 21 / 160 (13%) 3 / 22 (14%)
    Công nhân viên chức
6 / 182 (3.3%) 5 / 160 (3.1%) 1 / 22 (4.5%)
    Buôn bán/Dịch vụ
46 / 182 (25%) 41 / 160 (26%) 5 / 22 (23%)
    Học sinh/Sinh viên
1 / 182 (0.5%) 1 / 160 (0.6%) 0 / 22 (0%)
    Hưu trí/Ở nhà/Nội trợ
105 / 182 (58%) 92 / 160 (58%) 13 / 22 (59%)
Hoàn cảnh gia đình 182


>0.999
    Sống cùng người thân
180 / 182 (99%) 158 / 160 (99%) 22 / 22 (100%)
    Một mình
2 / 182 (1.1%) 2 / 160 (1.3%) 0 / 22 (0%)
Nơi cư trú 182


0.479
    TP.HCM
5 / 182 (2.7%) 4 / 160 (2.5%) 1 / 22 (4.5%)
    Khác
177 / 182 (97%) 156 / 160 (98%) 21 / 22 (95%)
Cân nặng 182


0.165
    Mean (SD)
56.86 (10.21) 56.46 (10.18) 59.73 (10.23)
    Median (Q1, Q3)
56.00 (50.00, 64.00) 55.00 (50.00, 64.00) 60.00 (52.00, 63.00)
    Min, Max
35.00, 90.00 35.00, 90.00 40.00, 85.00
Chiều cao 182


0.047
    Mean (SD)
158.51 (8.65) 158.07 (8.80) 161.68 (6.85)
    Median (Q1, Q3)
159.50 (150.00, 165.00) 158.00 (150.00, 164.50) 160.00 (155.00, 167.00)
    Min, Max
130.00, 182.00 130.00, 182.00 150.00, 177.00
BMI 182


0.585
    Mean (SD)
22.57 (3.28) 22.53 (3.24) 22.84 (3.62)
    Median (Q1, Q3)
22.54 (20.31, 24.44) 22.22 (20.31, 24.42) 23.44 (20.83, 24.61)
    Min, Max
16.44, 35.71 16.44, 35.71 16.65, 30.85
Phân độ BMI 182


0.539
    Béo phì độ I
21 / 182 (12%) 19 / 160 (12%) 2 / 22 (9.1%)
    Béo phì độ II
5 / 182 (2.7%) 4 / 160 (2.5%) 1 / 22 (4.5%)
    Bình thường
80 / 182 (44%) 73 / 160 (46%) 7 / 22 (32%)
    Thiếu cân
20 / 182 (11%) 17 / 160 (11%) 3 / 22 (14%)
    Thừa cân
56 / 182 (31%) 47 / 160 (29%) 9 / 22 (41%)
Bệnh lý đồng mắc 182


0.530
    Không
69 / 182 (38%) 62 / 160 (39%) 7 / 22 (32%)
    Có
113 / 182 (62%) 98 / 160 (61%) 15 / 22 (68%)
Tăng huyết áp 182


0.444
    Không
80 / 182 (44%) 72 / 160 (45%) 8 / 22 (36%)
    Có
102 / 182 (56%) 88 / 160 (55%) 14 / 22 (64%)
Bệnh mạch vành 182


0.291
    Không
161 / 182 (88%) 143 / 160 (89%) 18 / 22 (82%)
    Có
21 / 182 (12%) 17 / 160 (11%) 4 / 22 (18%)
Rối loạn lipid máu 182


>0.999
    Không
151 / 182 (83%) 132 / 160 (83%) 19 / 22 (86%)
    Có
31 / 182 (17%) 28 / 160 (18%) 3 / 22 (14%)
Bệnh thận mạn 182


>0.999
    Không
174 / 182 (96%) 153 / 160 (96%) 21 / 22 (95%)
    Có
8 / 182 (4.4%) 7 / 160 (4.4%) 1 / 22 (4.5%)
Đái tháo đường mới phát hiện 182


0.743
    Không
158 / 182 (87%) 138 / 160 (86%) 20 / 22 (91%)
    Có
24 / 182 (13%) 22 / 160 (14%) 2 / 22 (9.1%)
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường 182


0.171
    <5 năm
41 / 182 (23%) 39 / 160 (24%) 2 / 22 (9.1%)
    ≥5 năm
141 / 182 (77%) 121 / 160 (76%) 20 / 22 (91%)
Tiền căn đoạn chi 182


0.010
    Không
159 / 182 (87%) 144 / 160 (90%) 15 / 22 (68%)
    Có
23 / 182 (13%) 16 / 160 (10%) 7 / 22 (32%)
Hướng dẫn chăm sóc bàn chân 182


>0.999
    Không
142 / 182 (78%) 125 / 160 (78%) 17 / 22 (77%)
    Có
40 / 182 (22%) 35 / 160 (22%) 5 / 22 (23%)
Glucose máu 182


0.330
    Mean (SD)
262.21 (142.82) 265.50 (144.26) 238.32 (132.51)
    Median (Q1, Q3)
237.50 (161.00, 338.00) 244.50 (163.00, 347.50) 217.00 (130.00, 302.00)
    Min, Max
36.00, 1,004.00 36.00, 1,004.00 72.00, 581.00
HbA1c 72


0.994
    Mean (SD)
10.21 (2.58) 10.20 (2.52) 10.31 (3.08)
    Median (Q1, Q3)
10.41 (8.18, 12.45) 10.55 (8.23, 12.60) 10.00 (8.13, 12.29)
    Min, Max
5.55, 15.72 5.55, 14.33 6.06, 15.72
    (Missing)
110 98 12
Điểm kiến thức chăm sóc bàn chân 182


0.003
    Mean (SD)
64.25 (18.78) 65.75 (18.37) 53.33 (18.52)
    Median (Q1, Q3)
63.33 (46.67, 80.00) 66.67 (46.67, 80.00) 46.67 (40.00, 66.67)
    Min, Max
33.33, 100.00 33.33, 100.00 33.33, 100.00
Phân độ kiến thức chăm sóc bàn chân 182


0.020
    0
82 / 182 (45%) 66 / 160 (41%) 16 / 22 (73%)
    1
58 / 182 (32%) 55 / 160 (34%) 3 / 22 (14%)
    2
42 / 182 (23%) 39 / 160 (24%) 3 / 22 (14%)
Điểm hành vi chăm sóc bàn chân 182


0.011
    Mean (SD)
64.36 (19.02) 65.71 (19.02) 54.55 (16.28)
    Median (Q1, Q3)
66.67 (46.67, 80.00) 66.67 (46.67, 80.00) 46.67 (46.67, 53.33)
    Min, Max
26.67, 100.00 26.67, 100.00 40.00, 93.33
Phân độ hành vi chăm sóc bàn chân 182


0.007
    0
84 / 182 (46%) 67 / 160 (42%) 17 / 22 (77%)
    1
56 / 182 (31%) 54 / 160 (34%) 2 / 22 (9.1%)
    2
42 / 182 (23%) 39 / 160 (24%) 3 / 22 (14%)
1 n / N (%)
2 Wilcoxon rank sum test; Pearson’s Chi-squared test; Fisher’s exact test