Đặc điểm dân số nghiên cứu
Characteristic N = 1821
Tuổi
    Mean (SD) 62.64 (12.72)
    Median (Q1, Q3) 64.00 (55.00, 71.00)
    Min, Max 18.00, 91.00
Giới tính
    Nam 75 / 182 (41%)
    Nữ 107 / 182 (59%)
Dân tộc
    Kinh 177 / 182 (97%)
    Khác 5 / 182 (2.7%)
Trình độ học vấn
    Tiểu học 55 / 182 (30%)
    THCS 70 / 182 (38%)
    THPT 42 / 182 (23%)
    Trung cấp/CĐ 11 / 182 (6.0%)
    Đại học trở lên 4 / 182 (2.2%)
nghe_nghiep
    Nông nghiệp 24 / 182 (13%)
    Công nhân viên chức 6 / 182 (3.3%)
    Buôn bán/Dịch vụ 46 / 182 (25%)
    Học sinh/Sinh viên 1 / 182 (0.5%)
    Hưu trí/Ở nhà/Nội trợ 105 / 182 (58%)
Hoàn cảnh gia đình
    Sống cùng người thân 180 / 182 (99%)
    Một mình 2 / 182 (1.1%)
Nơi cư trú
    TP.HCM 5 / 182 (2.7%)
    Khác 177 / 182 (97%)
Cân nặng
    Mean (SD) 56.86 (10.21)
    Median (Q1, Q3) 56.00 (50.00, 64.00)
    Min, Max 35.00, 90.00
Chiều cao
    Mean (SD) 158.51 (8.65)
    Median (Q1, Q3) 159.50 (150.00, 165.00)
    Min, Max 130.00, 182.00
BMI
    Mean (SD) 22.57 (3.28)
    Median (Q1, Q3) 22.54 (20.31, 24.44)
    Min, Max 16.44, 35.71
Phân độ BMI
    Béo phì độ I 21 / 182 (12%)
    Béo phì độ II 5 / 182 (2.7%)
    Bình thường 80 / 182 (44%)
    Thiếu cân 20 / 182 (11%)
    Thừa cân 56 / 182 (31%)
Bệnh lý đồng mắc
    Không 69 / 182 (38%)
    Có 113 / 182 (62%)
Tăng huyết áp
    Không 80 / 182 (44%)
    Có 102 / 182 (56%)
Bệnh mạch vành
    Không 161 / 182 (88%)
    Có 21 / 182 (12%)
Rối loạn lipid máu
    Không 151 / 182 (83%)
    Có 31 / 182 (17%)
Bệnh thận mạn
    Không 174 / 182 (96%)
    Có 8 / 182 (4.4%)
Đái tháo đường mới phát hiện
    Không 158 / 182 (87%)
    Có 24 / 182 (13%)
Thời gian mắc bệnh đái tháo đường
    <5 năm 41 / 182 (23%)
    ≥5 năm 141 / 182 (77%)
Tiền căn đoạn chi
    Không 159 / 182 (87%)
    Có 23 / 182 (13%)
Hướng dẫn chăm sóc bàn chân
    Không 142 / 182 (78%)
    Có 40 / 182 (22%)
Glucose máu
    Mean (SD) 262.21 (142.82)
    Median (Q1, Q3) 237.50 (161.00, 338.00)
    Min, Max 36.00, 1,004.00
HbA1c
    Mean (SD) 10.21 (2.58)
    Median (Q1, Q3) 10.41 (8.18, 12.45)
    Min, Max 5.55, 15.72
    (Missing) 110
Điểm kiến thức chăm sóc bàn chân
    Mean (SD) 72.86 (17.35)
    Median (Q1, Q3) 73.33 (60.00, 86.67)
    Min, Max 26.67, 100.00
Phân độ kiến thức chăm sóc bàn chân
    0 37 / 182 (20%)
    1 85 / 182 (47%)
    2 60 / 182 (33%)
Điểm hành vi chăm sóc bàn chân
    Mean (SD) 73.00 (17.59)
    Median (Q1, Q3) 73.33 (60.00, 86.67)
    Min, Max 26.67, 100.00
Phân độ hành vi chăm sóc bàn chân
    0 36 / 182 (20%)
    1 78 / 182 (43%)
    2 68 / 182 (37%)
Cắt cụt chi
    Không 160 / 182 (88%)
    Có 22 / 182 (12%)
1 n / N (%)