Row

Tổng số đối tượng

200

Tuổi trung bình

44.3

BMI trung bình

23.4

Row

Phân bố Tuổi

Phân bố BMI

Row

Bảng đặc điểm dân số (Table 1)

Nữ
(N=100)
Nam
(N=100)
Overall
(N=200)
Tuổi (năm)
Mean ± SD 40 ± 10 40 ± 10 40 ± 10
Median [IQR] 50 [30–50] 40 [30–50] 40 [30–50]
BMI (kg/m²)
Mean ± SD 20 ± 3 20 ± 4 20 ± 4
Median [IQR] 20 [20–30] 20 [20–30] 20 [20–30]
Hút thuốc
Không 74 (74.0%) 67 (67.0%) 141 (70.5%)
26 (26.0%) 33 (33.0%) 59 (29.5%)