LỆNH CÀI ĐẶT

library(readxl)
library(dplyr)
## 
## Attaching package: 'dplyr'
## The following objects are masked from 'package:stats':
## 
##     filter, lag
## The following objects are masked from 'package:base':
## 
##     intersect, setdiff, setequal, union
## 
## Attaching package: 'dplyr'
## The following objects are masked from 'package:stats':
## 
##     filter, lag
## The following objects are masked from 'package:base':
## 
##     intersect, setdiff, setequal, union

1. Đọc dữ liệu

qma <- read_excel("/Volumes/PhD - NTTU/CHUYÊN ĐỀ 1/Meta-analysis/04.10/FILE TONG/1. Codebook_QMA.xlsx")

2. Tạo bảng tổng hợp số MU và % theo lý thuyết

bang_ly_thuyet <- qma %>%
  filter(!is.na(`Theory (Lý thuyết)`)) %>%        # bỏ dòng thiếu lý thuyết (nếu có)
  count(`Theory (Lý thuyết)`, name = "So_MU") %>% # đếm số MU cho mỗi lý thuyết
  mutate(
    Ty_le = round(So_MU / sum(So_MU) * 100, 1)    # % trên tổng số MU
  ) %>%
  arrange(desc(So_MU)) %>%                        # sắp xếp từ cao xuống
  mutate(
    Stt = row_number()                            # đánh số thứ tự
  ) %>%
  relocate(Stt, `Theory (Lý thuyết)`)             # đưa cột Stt ra đầu

bang_ly_thuyet

3. Phân bố Meaning Units theo nhóm chủ đề (metacategory)

knitr::kable(
     readxl::read_excel("/Volumes/PhD - NTTU/CHUYÊN ĐỀ 1/Meta-analysis/04.10/FILE TONG/1. Codebook_QMA.xlsx") |>
         dplyr::filter(!is.na(Metacategory)) |>
         dplyr::mutate(
             Metacategory_vi = dplyr::case_when(
                 Metacategory == "Behavior–Intention / Hành vi–Ý định" ~
                     "Hành vi - Ý định (behavior - intention)",
                 Metacategory == "Experience–Value / Trải nghiệm–Giá trị" ~
                     "Trải nghiệm - Giá trị (experience - value)",
                 Metacategory == "Place–Authenticity / Nơi chốn–Chân thực" ~
                     "Nơi chốn - Xác thực (place - authenticity)",
                 Metacategory == "Service–Space / Dịch vụ–Không gian" ~
                     "Dịch vụ - Không gian (service - space)",
                 Metacategory == "Stimulus–Organism–Response / Kích thích–Sinh thể–Phản ứng" ~
                     "Kích thích - Sinh thể - Phản ứng (stimulus organism response)",
                 Metacategory == "Co-creation–Relational / Đồng kiến tạo–Quan hệ" ~
                     "Đồng kiến tạo - Quan hệ (co-creation - relational)",
                 Metacategory == "Sustainability–Community / Bền vững–Cộng đồng" ~
                     "Bền vững - Cộng đồng (sustainability - community)",
                 Metacategory == "Destination image–Place attachment / Hình ảnh điểm đến–Gắn bó nơi chốn" ~
                     "Hình ảnh điểm đến - Gắn bó nơi chốn (destination image - place attachment)",
                 Metacategory == "Experience–Control / Trải nghiệm–Kiểm soát hành vi cảm nhận" ~
                     "Trải nghiệm - Kiểm soát hành vi cảm nhận (experience - control)",
                 Metacategory == "Experience–Satisfaction / Trải nghiệm–Hài Lòng" ~
                     "Trải nghiệm - Hài lòng (experience - satisfaction)",
                 Metacategory == "Emotion–Behavior / Cảm xúc–Hành vi" ~
                     "Cảm xúc - Hành vi (emotion - behavior)",
                 Metacategory == "Experience–Attitude / Trải nghiệm–Thái độ" ~
                     "Trải nghiệm - Thái độ (experience - attitude)",
                 Metacategory == "Experience–Authenticity / Trải nghiệm–Chân thật" ~
                     "Trải nghiệm - Chân thật (experience - authenticity)",
                 Metacategory == "Memory–Destination image / Ký ức–Hình ảnh điểm đến" ~
                     "Ký ức - Hình ảnh điểm đến (memory - destination image)",
                 Metacategory == "Value–Satisfaction / Giá trị–Hài lòng" ~
                     "Giá trị - Hài lòng (value - satisfaction)",
                 Metacategory == "Cognition–Behavior / Nhận thức–Hành vi" ~
                     "Nhận thức - Hành vi (cognition - behavior)",
                 Metacategory == "Cognitive Constructs / Nhận thức–Chuẩn chủ quan" ~
                     "Nhận thức - Chuẩn chủ quan (cognitive constructs)",
                 Metacategory == "Experience–Awareness / Trải nghiệm–Nhận thức" ~
                     "Trải nghiệm - Nhận thức (experience - awareness)",
                 Metacategory == "Experience–Image / Trải nghiệm–Hình ảnh" ~
                     "Trải nghiệm - Hình ảnh (experience - image)",
                 Metacategory == "Experience–Moderation / Giá trị–Hài lòng" ~
                     "Giá trị - Hài lòng (experience - moderation)",
                 Metacategory == "Memory–Place attachment / Ký ức–Gắn bó nơi chốn" ~
                     "Ký ức - Gắn bó nơi chốn (memory - place attachment)",
                 Metacategory == "Nostalgia trigger–Intention / Tác nhân hoài niệm–Ý định" ~
                     "Tác nhân hoài niệm - Ý định (nostalgia trigger - intention)",
                 Metacategory == "Service quality – Satisfaction / Chất lượng dịch vụ - Hài Lòng" ~
                     "Chất lượng dịch vụ - Hài lòng (service quality - satisfaction)",
                 Metacategory == "Cognition–Emotion / Nhận thức–Cảm xúc" ~
                     "Nhận thức - Cảm xúc (cognition - emotion)",
                 Metacategory == "Cognition–Satisfaction / Nhận thức–Hài lòng" ~
                     "Nhận thức - Hài lòng (cognition - satisfaction)",
                 Metacategory == "Equity–Satisfaction / Công bằng–Hài lòng" ~
                     "Công bằng - Hài lòng (equity - satisfaction)",
                 Metacategory == "Experience–Emotion / Trải nghiệm–Cảm xúc" ~
                     "Trải nghiệm - Cảm xúc (experience - emotion)",
                 Metacategory == "Experience–Norms / Trải nghiệm–Chuẩn chủ quan" ~
                     "Trải nghiệm - Chuẩn chủ quan (experience - norms)",
                 Metacategory == "Experience–Personal Norms / Trải nghiệm–Chuẩn mực cá nhân" ~
                     "Trải nghiệm - Chuẩn mực cá nhân (experience - personal norms)",
                 Metacategory == "Flow–Memorable experience / Trải nghiệm dòng chảy–Trải nghiệm đáng nhớ" ~
                     "Trải nghiệm dòng chảy - Trải nghiệm đáng nhớ (flow - memorable experience)",
                 Metacategory == "Mindfulness–Well-being / Chánh niệm–Sức khoẻ" ~
                     "Chánh niệm - Sức khoẻ (mindfulness - well-being)",
                 Metacategory == "Psychological needs – Authenticity / Nhu cầu tâm lý – Chân thực" ~
                     "Nhu cầu tâm lý - Chân thực (psychological needs - authenticity)",
                 Metacategory == "Quality–Satisfaction / Chất lượng–Hài lòng" ~
                     "Chất lượng - Hài lòng (quality - satisfaction)",
                 Metacategory == "Satisfaction–Loyalty / Hài lòng–Trung thành" ~
                     "Hài lòng - Trung thành (satisfaction - loyalty)",
                 Metacategory == "Smart destination / Công nghệ–Điểm đến" ~
                     "Công nghệ - Điểm đến (smart destination)",
                 Metacategory == "Sustainability–Experience / Bền vững–Trải nghiệm" ~
                     "Bền vững - Trải nghiệm (sustainability - experience)",
                 Metacategory == "Sustainability–Intention / Bền vững–Ý định" ~
                     "Bền vững - Ý định (sustainability - intention)",
                 Metacategory == "Visitor profile–Expenditure / Hồ sơ khách–Chi tiêu" ~
                     "Hồ sơ khách - Chi tiêu (visitor profile - expenditure)",
                 TRUE ~ Metacategory
             )
         ) |>
         dplyr::count(Metacategory_vi, name = "MU") |>
         dplyr::mutate(
             Ty_le      = MU / sum(MU),
             Ty_le_num  = round(Ty_le * 100, 1),
             `Tỷ lệ (%)` = paste0(
                 format(Ty_le_num, decimal.mark = ","),
                 "%"
             )
         ) |>
         dplyr::arrange(dplyr::desc(MU)) |>
         dplyr::mutate(Stt = dplyr::row_number()) |>
         dplyr::select(
             Stt,
             `Nhóm chủ đề (Metacategory)` = Metacategory_vi,
             MU,
             `Tỷ lệ (%)`
         ),
     caption = "Bảng 6. Phân bố Meaning Units theo nhóm chủ đề (metacategory)",
     align = "c"
 )
Bảng 6. Phân bố Meaning Units theo nhóm chủ đề (metacategory)
Stt Nhóm chủ đề (Metacategory) MU Tỷ lệ (%)
1 Hành vi - Ý định (behavior - intention) 205 38,4%
2 Trải nghiệm - Giá trị (experience - value) 105 19,7%
3 Kích thích - Sinh thể - Phản ứng (stimulus organism response) 46 8,6%
4 Nơi chốn - Xác thực (place - authenticity) 40 7,5%
5 Dịch vụ - Không gian (service - space) 35 6,6%
6 Đồng kiến tạo - Quan hệ (co-creation - relational) 15 2,8%
7 Bền vững - Cộng đồng (sustainability - community) 12 2,2%
8 Trải nghiệm - Hài lòng (experience - satisfaction) 11 2,1%
9 Hình ảnh điểm đến - Gắn bó nơi chốn (destination image - place attachment) 8 1,5%
10 Trải nghiệm - Kiểm soát hành vi cảm nhận (experience - control) 7 1,3%
11 Cảm xúc - Hành vi (emotion - behavior) 4 0,7%
12 Ký ức - Hình ảnh điểm đến (memory - destination image) 4 0,7%
13 Trải nghiệm - Chân thật (experience - authenticity) 4 0,7%
14 Trải nghiệm - Thái độ (experience - attitude) 4 0,7%
15 Giá trị - Hài lòng (value - satisfaction) 3 0,6%
16 Chất lượng dịch vụ - Hài lòng (service quality - satisfaction) 2 0,4%
17 Giá trị - Hài lòng (experience - moderation) 2 0,4%
18 Ký ức - Gắn bó nơi chốn (memory - place attachment) 2 0,4%
19 Nhận thức - Chuẩn chủ quan (cognitive constructs) 2 0,4%
20 Nhận thức - Hành vi (cognition - behavior) 2 0,4%
21 Trải nghiệm - Hình ảnh (experience - image) 2 0,4%
22 Trải nghiệm - Nhận thức (experience - awareness) 2 0,4%
23 Tác nhân hoài niệm - Ý định (nostalgia trigger - intention) 2 0,4%
24 Bền vững - Trải nghiệm (sustainability - experience) 1 0,2%
25 Bền vững - Ý định (sustainability - intention) 1 0,2%
26 Chánh niệm - Sức khoẻ (mindfulness - well-being) 1 0,2%
27 Chất lượng - Hài lòng (quality - satisfaction) 1 0,2%
28 Công bằng - Hài lòng (equity - satisfaction) 1 0,2%
29 Công nghệ - Điểm đến (smart destination) 1 0,2%
30 Experience–Personal Norms/Trải nghiệm–Chuẩn mực cá nhân 1 0,2%
31 Flow–Memorable experience / Trải nghiệm dòng chảy–Trải nghiệm đáng nhớ. 1 0,2%
32 Hài lòng - Trung thành (satisfaction - loyalty) 1 0,2%
33 Hồ sơ khách - Chi tiêu (visitor profile - expenditure) 1 0,2%
34 Nhu cầu tâm lý - Chân thực (psychological needs - authenticity) 1 0,2%
35 Nhận thức - Cảm xúc (cognition - emotion) 1 0,2%
36 Nhận thức - Hài lòng (cognition - satisfaction) 1 0,2%
37 Trải nghiệm - Chuẩn chủ quan (experience - norms) 1 0,2%
38 Trải nghiệm - Cảm xúc (experience - emotion) 1 0,2%

4. Ma trận đồng xuất hiện giữa Lý thuyết và Kết quả trong các MU

# Cài (nếu chưa có) - bỏ qua nếu đã cài rồi
# install.packages("readxl")
# install.packages("dplyr")
# install.packages("tidyr")
# install.packages("stringr")
# install.packages("knitr")
# install.packages("kableExtra")

library(readxl)
library(dplyr)
library(tidyr)
library(stringr)
library(knitr)
library(kableExtra)
## 
## Attaching package: 'kableExtra'
## The following object is masked from 'package:dplyr':
## 
##     group_rows
## 
## Attaching package: 'kableExtra'
## The following object is masked from 'package:dplyr':
## 
##     group_rows
###############################################
## 1. ĐỌC FILE CODEBOOK
###############################################

file_path <- "/Volumes/PhD - NTTU/CHUYÊN ĐỀ 1/Meta-analysis/04.10/FILE TONG/1. Codebook_QMA.xlsx"

# Nếu sheet bạn cần là sheet đầu tiên:
qma <- read_excel(file_path)
# Nếu không, dùng: qma <- read_excel(file_path, sheet = "Tên_sheet")

# Kiểm tra tên cột cho chắc
names(qma)
## [1] "Study_ID"                       "MU_ID"                         
## [3] "Year (Năm)"                     "Context (Bối cảnh)"            
## [5] "Meaning Unit (Tóm lược) ≤40 từ" "Theory (Lý thuyết)"            
## [7] "Metacategory"                   "Outcome"
## [1] "Study_ID"                       "MU_ID"                         
## [3] "Year (Năm)"                     "Context (Bối cảnh)"            
## [5] "Meaning Unit (Tóm lược) ≤40 từ" "Theory (Lý thuyết)"            
## [7] "Metacategory"                   "Outcome"
# Bạn đã thấy: "Theory (Lý thuyết)" và "Outcome"

###############################################
## 2. TẠO BẢNG ĐỒNG XUẤT HIỆN (LONG FORMAT)
##    LÝ THUYẾT × KẾT QUẢ
###############################################

# Trường hợp tổng quát:
# - Mỗi dòng (MU) có thể chứa 1 hoặc nhiều lý thuyết, phân cách bằng dấu ';'
# - Mỗi MU có thể chứa 1 hoặc nhiều kết quả, phân cách bằng dấu ';'
# Nếu bạn chắc chắn luôn chỉ có 1 lý thuyết & 1 kết quả / MU thì đoạn này vẫn chạy bình thường.

cooc_long <- qma %>%
  # chỉ giữ các dòng có cả lý thuyết và kết quả
  filter(
    !is.na(`Theory (Lý thuyết)`),
    !is.na(Outcome)
  ) %>%
  # chuẩn hoá chuỗi: bỏ khoảng trắng thừa
  mutate(
    `Theory (Lý thuyết)` = str_squish(as.character(`Theory (Lý thuyết)`)),
    Outcome              = str_squish(as.character(Outcome))
  ) %>%
  # tách nhiều lý thuyết / kết quả nếu có dạng "EE; SOR"
  separate_rows(`Theory (Lý thuyết)`, sep = ";") %>%
  separate_rows(Outcome,              sep = ";") %>%
  # chuẩn hoá lần nữa sau khi tách
  mutate(
    `Theory (Lý thuyết)` = str_squish(`Theory (Lý thuyết)`),
    Outcome              = str_squish(Outcome)
  ) %>%
  # đếm số MU cho từng cặp Lý thuyết × Kết quả
  count(`Theory (Lý thuyết)`, Outcome, name = "MU")

# Xem nhanh kết quả long format
cooc_long

5. Bảng ma trận

library(readxl)
library(dplyr)
library(tidyr)
library(knitr)
library(kableExtra)
codebook <- read_excel(
  "/Volumes/PhD - NTTU/CHUYÊN ĐỀ 1/Meta-analysis/04.10/FILE TONG/1. Codebook_QMA.xlsx"
)
bang_ma_tran_full <- codebook %>%
  # Giữ các MU hợp lệ
  filter(
    !is.na(`Theory (Lý thuyết)`),
    !is.na(Outcome)
  ) %>%
  
  # Đếm số Meaning Units
  count(`Theory (Lý thuyết)`, Outcome, name = "MU") %>%
  
  # Sắp xếp Theory theo tổng MU
  group_by(`Theory (Lý thuyết)`) %>%
  mutate(Total_theory = sum(MU)) %>%
  ungroup() %>%
  
  # Sắp xếp Outcome theo tổng MU
  group_by(Outcome) %>%
  mutate(Total_outcome = sum(MU)) %>%
  ungroup() %>%
  
  # Đặt thứ tự factor
  mutate(
    `Theory (Lý thuyết)` = factor(
      `Theory (Lý thuyết)`,
      levels = unique(
        `Theory (Lý thuyết)`[order(-Total_theory)]
      )
    ),
    Outcome = factor(
      Outcome,
      levels = unique(
        Outcome[order(-Total_outcome)]
      )
    )
  ) %>%
  
  # Pivot thành ma trận
  pivot_wider(
    names_from  = Outcome,
    values_from = MU,
    values_fill = 0
  ) %>%
  
  # Đổi tên cột hàng
  rename(`Lý thuyết \\ Kết quả` = `Theory (Lý thuyết)`) %>%
  
  # Bỏ cột tổng tạm
  select(-Total_theory, -Total_outcome) %>%
  
  # Tổng theo hàng
  mutate(
    `Tổng (hàng)` = rowSums(select(., -`Lý thuyết \\ Kết quả`))
  ) %>%
  
  # Thêm dòng tổng theo cột
  bind_rows(
    tibble(
      `Lý thuyết \\ Kết quả` = "Tổng (cột)",
      !!!as.list(colSums(select(., -`Lý thuyết \\ Kết quả`)))
    )
  )
bang_ma_tran_full
kable(
  bang_ma_tran_full,
  caption = "Ma trận đồng xuất hiện giữa Lý thuyết và Kết quả trong các Meaning Units",
  align = "c"
) %>%
  kable_styling(full_width = FALSE) %>%
  row_spec(nrow(bang_ma_tran_full), bold = TRUE)
Ma trận đồng xuất hiện giữa Lý thuyết và Kết quả trong các Meaning Units
Lý thuyết  Kết quả Place Attachment / Gắn bó nơi chốn WOM / Truyền miệng Attitude / Thái độ Authenticity / Chân thực Emotion / Cảm xúc Loyalty / Trung thành Perceived quality / Chất lượng cảm nhận Revisit Intention / Ý định quay lại Visitor experience / Trải nghiệm Environmental Stewardship / Hành vi bảo tồn môi trường Satisfaction / Hài lòng Behavioral Intention / Ý định hành vi Perceived Value / Giá trị cảm nhận Destination Competitiveness / Năng lực cạnh tranh điểm đến Awareness / Nhận thức Image / Hình ảnh Perceived Quality / Chất lượng cảm nhận Main pull factor / Động lực chính Cognitive image / Đánh giá nhận thức Memorability / Ghi nhớ Arousal / Kích hoạt Attraction / Sự hấp dẫn Emotional value / Giá trị cảm xúc Expenditures / Số tiền chi thực tế Experiential Value / Giá trị trải nghiệm Functional value / Giá trị chức năng Memory / Ký ức Purchase behavior / Hành vi mua Flow / Trải nghiệm dòng chảy Memorable Tourism Experience / Trải nghiệm du lịch đáng nhớ Happiness / Hạnh phúc Attribute quality / Thuộc tính chất lượng Feedback intention / Ý định góp ý Willingness to Pay / Sẵn sàng chi trả Connectedness to Nature / Gắn bó với thiên nhiên Eudaimonic wellbeing / Trải nghiệm hiện thực hóa bản thân Hedonic experience / Trải nghiệm khoái lạc Novelty / Mức mới lạ Perceived Behavioral Control / kiểm soát hành vi cảm nhận Personal Norms / Chuẩn cá nhân Subjective Norm / Chuẩn chủ quan Tổng (hàng)
Attention Restoration Theory 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Attention Restoration Theory 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Authenticity 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Authenticity 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Authenticity 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Authenticity 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Authenticity 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Authenticity 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Authenticity 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Authenticity 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Autobiographical memory 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Autobiographical memory 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
CAB (Cognition Affect Behavior) 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
CAB (Cognition Affect Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
CAB (Cognition Affect Behavior) 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
CAB (Cognition Affect Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
CAB (Cognition Affect Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
CAB (Cognition Affect Behavior) 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Co-branding / Branding 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Co-branding / Branding 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Co-branding / Branding 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Co-creation 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Co-creation 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Co-creation 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
Co-creation 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Competitiveness 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 15
Cue-Priming 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Customer Experience 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Customer Experience 0 0 0 0 0 0 0 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12
Customer Experience 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13
Customer Experience 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Customer-Based Brand Equity 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Customer-Based Brand Equity 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Customer-Based Brand Equity 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Customer-Based Brand Equity 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Destination Image 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Destination Image 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Destination Labels 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination fascination 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Destination image 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Destination image 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Destination image 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination image 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination image 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Destination image 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination image 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination quality (Servqual-based) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Destination quality (Servqual-based) 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
ECT (Expectancy Disconfirmation Theory) 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
ECT (Expectancy Disconfirmation Theory) 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
ECT (Expectancy Disconfirmation Theory) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
ECT (Expectancy Disconfirmation Theory) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Equity Theory 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Equity-Satisfaction 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Experience Economy 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Experience Economy 0 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Experience Economy 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6
Experience Economy 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22
Experience Economy 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
Flow Experience 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Flow Experience 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
HSQM (Hierarchical Service Quality Model) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Happiness–Behavioral Intentions 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Happiness–Satisfaction 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Landscape Perception 0 0 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
Landscape Perception 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Means-End Chain 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Means-End Chain 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Mindfulness–Well-being 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Perceived Value 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Perceived Value 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
Perceived Value 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Perceived Value 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Perceived Value 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Place Attachment 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Place Attachment 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Place Attachment 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Place Attachment 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11
Place Attachment 0 0 0 0 0 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
Place Attachment 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Push–Pull Motivation 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Push–Pull Motivation 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quality–Happiness 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Quality–Satisfaction–Loyalty 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Quality–Satisfaction–Loyalty 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
RURALQUAL (modified SERVQUAL) 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
RURALQUAL (modified SERVQUAL) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
SERVPERF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1
SERVPERF 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
SERVPERF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
SERVPERF 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
SERVPERF 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1
SERVQUAL 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 22
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 0 0 0 3
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 13 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 16 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 2
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
SOR (Stimulus Organism Response) 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
SOR (Stimulus Organism Response) 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Satisfaction 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction–Loyalty 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Satisfaction–Loyalty 0 0 0 0 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Self-Determination Theory 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
Self-Determination Theory 0 0 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Service-Dominant Logic 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Service-Experiential Quality 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Servicescape 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Social Exchange 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Social Exchange 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Spillover Theory 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Sustainability 0 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
Sustainability 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sustainability 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sustainability 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sustainability 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Sustainability 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 18
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10 0 0 10
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 3
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 4
TPB (Theory of Planned Behavior) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 3
TRA (Theory of Reasoned Action) 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Tourism consumption theory 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Travel behaviour 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Visitor profile 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Tổng (cột) 19 39 25 21 32 45 1 76 2 8 87 58 17 15 4 2 1 2 2 8 10 1 1 5 2 1 2 5 8 4 2 1 1 5 1 1 1 2 10 3 4 534