library(readxl)
thu <- read_excel("C:/dl/data/R-Rstudio/thu.xlsx", 
    col_types = c("text", "numeric", "numeric", 
        "text", "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric", 
        "numeric", "numeric", "numeric"))

View(thu)
attach(thu)
library(gtsummary)

summary2 <- thu %>%
  select(age, sex, inhospital, tha, dtd, dysl, htl, weight, height, bmi, family, cre, MDRD, CrCl, mi, PCItc, CABG, CVA, PAD, Renal, Pulmonary, hr, HATTh, HATTr, TOCA) %>% 
  tbl_summary(
    by = TOCA, 
    type = all_continuous() ~ "continuous2", 
    statistic = list(
      all_continuous() ~ c("{mean} ({sd})", "{median} ({p25}, {p75})", "{min}, {max}"), 
      all_categorical() ~ "{n} / {N} ({p}%)"
    ), 
    digits = all_continuous() ~ 2, 
    label  = list(
      age ~ "Tuổi", 
      sex ~ "Giới tính", 
      inhospital ~ "Thời gian nội viện (ngày)", 
      tha ~ "Tăng huyết áp", 
      dtd ~ "Đái tháo đường", 
      dysl ~ "Rối loạn lipid máu", 
      htl ~ "Hút thuốc lá", 
      weight ~ "Cân nặng (Kg)", 
      height ~ "Chiều cao (m)", 
      bmi ~ "BMI (Kg/m2)", 
      family ~ "Tiền căn gia đình có bệnh mạch vành", 
      cre ~ "Creatinine huyết thanh (umol/L)", 
      MDRD ~ "Độ lọc cầu thận theo MDRD (ml/ph)", 
      CrCl ~ "Độ thanh thải Creatinine theo Cockcroft-Gault (ml/ph)", 
      mi ~ "Tiền căn nhồi máu cơ tim", 
      PCItc ~ "Tiền căn từng làm PCI", 
      CABG ~ "Tiền căn từng CABG", 
      CVA ~ "Tiền căn đột quỵ", 
      PAD ~ "Tiền căn đột quỵ", 
      Renal ~ "Tiền căn có bệnh thận mạn", 
      Pulmonary ~ "Tiền căn có bệnh phổi", 
      hr ~ "Nhịp tim lúc nhập viện (lần/phút)", 
      HATTh ~ "Huyết áp tâm thu lúc nhập viện (mmHg)", 
      HATTr ~ "Huyết áp tâm trương lúc nhập viện (mmHg)"
    ), 
    missing_text = "(Missing)"
  ) %>%
  add_p(pvalue_fun = ~ style_pvalue(.x, digits = 2)) %>%
  add_overall() %>%
  add_n() %>%
  modify_caption("*Đặc điểm dân số nghiên cứu*")
## The following errors were returned during `modify_caption()`:
## ✖ For variable `CABG` (`TOCA`) and "statistic", "p.value", and "parameter"
##   statistics: 'x' and 'y' must have at least 2 levels
## ✖ For variable `PAD` (`TOCA`) and "statistic", "p.value", and "parameter"
##   statistics: 'x' and 'y' must have at least 2 levels
## ✖ For variable `family` (`TOCA`) and "statistic", "p.value", and "parameter"
##   statistics: 'x' and 'y' must have at least 2 levels
summary2
Đặc điểm dân số nghiên cứu
Characteristic N Overall
N = 158
1
0
N = 120
1
1
N = 38
1
p-value2
Tuổi 158


0.20
    Mean (SD)
63.24 (12.15) 64.17 (12.03) 60.32 (12.21)
    Median (Q1, Q3)
63.50 (55.00, 72.00) 63.50 (56.00, 72.50) 62.00 (51.00, 69.00)
    Min, Max
33.00, 95.00 35.00, 95.00 33.00, 80.00
Giới tính 158


0.43
    1
100 / 158 (63%) 78 / 120 (65%) 22 / 38 (58%)
    2
58 / 158 (37%) 42 / 120 (35%) 16 / 38 (42%)
Thời gian nội viện (ngày) 157


0.50
    Mean (SD)
5.58 (3.33) 5.58 (3.51) 5.59 (2.73)
    Median (Q1, Q3)
4.00 (3.00, 8.00) 4.00 (3.00, 8.00) 6.00 (3.00, 8.00)
    Min, Max
1.00, 19.00 1.00, 19.00 2.00, 14.00
    (Missing)
1 0 1
Tăng huyết áp 158 143 / 158 (91%) 111 / 120 (93%) 32 / 38 (84%) 0.20
Đái tháo đường 158 61 / 158 (39%) 45 / 120 (38%) 16 / 38 (42%) 0.61
Rối loạn lipid máu 158 101 / 158 (64%) 81 / 120 (68%) 20 / 38 (53%) 0.10
Hút thuốc lá 158 53 / 158 (34%) 44 / 120 (37%) 9 / 38 (24%) 0.14
Cân nặng (Kg) 158


0.49
    Mean (SD)
60.42 (10.01) 59.86 (8.95) 62.18 (12.80)
    Median (Q1, Q3)
60.00 (53.00, 65.00) 60.00 (53.00, 65.00) 60.50 (52.00, 67.00)
    Min, Max
40.00, 100.00 40.00, 93.00 43.00, 100.00
Chiều cao (m) 158


0.51
    Mean (SD)
1.60 (0.07) 1.60 (0.07) 1.61 (0.08)
    Median (Q1, Q3)
1.60 (1.55, 1.65) 1.60 (1.55, 1.65) 1.60 (1.55, 1.67)
    Min, Max
1.45, 1.80 1.45, 1.80 1.48, 1.76
BMI (Kg/m2) 158


0.84
    Mean (SD)
23.49 (2.96) 23.38 (2.79) 23.84 (3.47)
    Median (Q1, Q3)
23.24 (21.40, 24.74) 23.44 (21.44, 24.63) 22.99 (21.34, 25.71)
    Min, Max
17.69, 33.73 17.69, 32.43 19.56, 33.73
Tiền căn gia đình có bệnh mạch vành 158



    0
158 / 158 (100%) 120 / 120 (100%) 38 / 38 (100%)
Creatinine huyết thanh (umol/L) 158


0.064
    Mean (SD)
89.32 (30.20) 91.64 (33.40) 82.03 (14.53)
    Median (Q1, Q3)
84.00 (76.00, 98.00) 85.45 (77.25, 99.00) 81.00 (71.40, 94.00)
    Min, Max
51.50, 368.00 51.50, 368.00 55.80, 106.00
Độ lọc cầu thận theo MDRD (ml/ph) 158


0.18
    Mean (SD)
76.93 (18.97) 75.58 (19.61) 81.18 (16.31)
    Median (Q1, Q3)
76.35 (64.64, 90.30) 76.35 (62.05, 88.43) 76.43 (70.04, 95.03)
    Min, Max
15.96, 117.04 15.96, 117.04 50.00, 116.76
Độ thanh thải Creatinine theo Cockcroft-Gault (ml/ph) 158


0.043
    Mean (SD)
64.61 (22.52) 62.14 (21.19) 72.43 (25.00)
    Median (Q1, Q3)
61.01 (48.09, 78.30) 59.94 (47.28, 75.59) 68.12 (52.28, 87.08)
    Min, Max
15.70, 133.96 15.70, 133.96 38.59, 129.44
Tiền căn nhồi máu cơ tim 158 8 / 158 (5.1%) 6 / 120 (5.0%) 2 / 38 (5.3%) >0.99
Tiền căn từng làm PCI 158 5 / 158 (3.2%) 5 / 120 (4.2%) 0 / 38 (0%) 0.34
Tiền căn từng CABG 158



    0
158 / 158 (100%) 120 / 120 (100%) 38 / 38 (100%)
Tiền căn đột quỵ 158 5 / 158 (3.2%) 3 / 120 (2.5%) 2 / 38 (5.3%) 0.59
Tiền căn đột quỵ 158



    0
158 / 158 (100%) 120 / 120 (100%) 38 / 38 (100%)
Tiền căn có bệnh thận mạn 157 11 / 157 (7.0%) 11 / 119 (9.2%) 0 / 38 (0%) 0.067
    (Missing)
1 1 0
Tiền căn có bệnh phổi 157 3 / 157 (1.9%) 3 / 119 (2.5%) 0 / 38 (0%) >0.99
    (Missing)
1 1 0
Nhịp tim lúc nhập viện (lần/phút) 157


0.55
    Mean (SD)
85.76 (19.19) 86.61 (18.50) 83.11 (21.27)
    Median (Q1, Q3)
84.00 (74.00, 98.00) 84.00 (77.00, 98.00) 84.50 (70.00, 96.00)
    Min, Max
30.00, 192.00 50.00, 192.00 30.00, 141.00
    (Missing)
1 1 0
Huyết áp tâm thu lúc nhập viện (mmHg) 157


0.036
    Mean (SD)
140.80 (28.87) 143.91 (27.72) 131.05 (30.56)
    Median (Q1, Q3)
140.00 (120.00, 160.00) 140.00 (120.00, 160.00) 135.00 (110.00, 160.00)
    Min, Max
60.00, 230.00 70.00, 230.00 60.00, 200.00
    (Missing)
1 1 0
Huyết áp tâm trương lúc nhập viện (mmHg) 157


0.29
    Mean (SD)
81.18 (16.01) 82.14 (15.34) 78.16 (17.84)
    Median (Q1, Q3)
80.00 (70.00, 90.00) 80.00 (70.00, 90.00) 80.00 (60.00, 90.00)
    Min, Max
40.00, 136.00 40.00, 136.00 40.00, 120.00
    (Missing)
1 1 0
1 n / N (%)
2 Wilcoxon rank sum test; Pearson’s Chi-squared test; Fisher’s exact test