Nguyễn Thị Ngọc Hà_2121012474 BÀI TẬP TUẦN 8 Bộ dữ liệu phân tích: Crimes - 2001 to Present (Tội phạm - 2001 đến nay).
Bộ dữ liệu này phản ánh các vụ tội phạm được báo cáo (ngoại trừ các vụ giết người có dữ liệu về từng nạn nhân) xảy ra ở Thành phố Chicago từ năm 2001 đến nay, trừ đi bảy ngày gần đây nhất. Dữ liệu được trích xuất từ hệ thống CLEAR (Phân tích và Báo cáo Thực thi Luật Công dân) của Sở Cảnh sát Chicago.
Bộ dữ liệu này gồm có 22 biến:
ID (ID): Mã định danh duy nhất cho mỗi nhiệm vụ.
Số hồ sơ (Case Number): Số vụ án để theo dõi.
Ngày (Date): Ngày xảy ra vụ án.
Khối (Block): Địa chỉ gần nơi xảy ra nhiệm vụ, được hiển thị ở cấp khối.
IUCR (IUCR): Mã tội theo Hệ thống Mã tội phạm thống nhất (IUCR).
Loại chính (Primary Type): Loại tội phạm chính.
Description (Mô tả): Mô tả chi tiết về tội phạm.
Mô tả vị trí (Location Description): Mô tả nơi xảy ra tội phạm.
Arrest (Bắt giữ): Biểu thị dữ liệu đã bắt giữ phạm vi hoặc chưa (có/không).
Trong nước (Domestic): Biểu thị tài liệu liên quan đến gia đình (có/không).
Beat (Beat): Khu vực đường phố được giao cho cảnh sát.
Quận ( District ): Quận của Thành phố Chicago nơi xảy ra sự việc.
Ward (Phường): Khu vực bầu cử thuộc quận của Thành phố Chicago.
Khu vực cộng đồng (Community Area): Khu vực cộng đồng của Thành phố Chicago, nơi xảy ra sự kiện.
FBI Code (Mã FBI): Mã buộc tội theo Cục Điều tra Liên bang (FBI).
Tọa độ X (X Tọa độ): Tọa độ X của vị trí xảy ra tội phạm.
Tọa độ Y (Y Tọa độ): Trục tọa độ Y của các vị trí xảy ra tội phạm.
Năm (Year): Năm xảy ra vụ án.
Đã cập nhật (Updated On): Ngày cập nhật thông tin.
Vĩ độ (Latitude): Vĩ độ của các vị trí xảy ra phạm vi phạm tội.
Kinh độ (Longitude): Kinh độ của các vị trí xảy ra tội phạm.
Vị trí (Location): Bản đồ địa lý (vĩ độ, kinh độ) của các vị trí xảy ra phạm tội.